LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foodstuff - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foodstuff Ý nghĩa của Từ

  • một chất có thể ăn được
  • tất cả nguyên liệu sử dụng cho việc tiêu thụ của con người
  • món ăn chuẩn bị cho bữa ăn
Illustration for this word

foodstuff Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foodstuff Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fuːd.stʌf/
Mỹ /fuːd.stʌf/
Tiết
foodstuff

foodstuff Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'food' (dinh dưỡng) + 'stuff' (vật chất). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'fōda' + tiếng Anh trung đại 'food' + tiếng Pháp cổ 'estoffe' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một căn bếp được trang bị đầy đủ với nhiều nguyên liệu khác nhau chuẩn bị cho việc nấu ăn, đại diện cho bản chất của dinh dưỡng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foodstuff là thuật ngữ trang trọng dùng để chỉ các chất ăn được, ở mức khái quát thay cho nguyên liệu thực phẩm hoặc sản phẩm thực phẩm. Tiếng Việt thường dùng từ thực phẩm hoặc nguyên liệu thực phẩm. Dạng số nhiều foodstuffs dùng khi nói đến nhiều loại thực phẩm. Người học dễ nhầm lẫn với từ food hay stuff khi học từ vựng tiếng Anh và cần lưu ý từng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng viết food stuff hai từ riêng
  • Sử dụng foodstuff trong ngữ cảnh formal; thực phẩm trong giao tiếp bình thường
  • foodstuffs là số nhiều cho nhiều loại thực phẩm
  • Không nói về món ăn cụ thể bằng từ này
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như nguyên liệu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có thể là một món ăn cụ thể
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng như thực phẩm chung
  • Dạng số nhiều không được dùng
  • Ở mọi ngữ cảnh có thể thay bằng từ thức ăn hoặc đồ vật
  • Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Về mặt ngôn ngữ Việt, foodstuff nghe trang trọng; nhầm lẫn phổ biến là coi nó là thức ăn thông thường và tách nó thành từ riêng rẽ food và stuff.

Mẹo Học

  • Foodstuff là từ ngữ trang trọng; dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức
  • Trong nói chuyện hàng ngày, dùng thực phẩm hoặc nguyên liệu
  • foodstuffs ở dạng số nhiều ám chỉ nhiều loại thực phẩm
  • Tránh tách thành hai từ food và stuff
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như nguyên liệu khi thích hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'foodstuff' mean?

A.A type of beverage
B.A type of kitchen appliance
C.Any substance used for eating or drinking
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'foodstuff' correctly?

A.I enjoy eating foodstuff with my friends.
B.She bought a new foodstuff for her kitchen.
C.The foodstuff at the festival was amazing.
D.He used a foodstuff to fix his broken car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'foodstuff'?

A.Ingredient
B.Dish
C.Appliance
D.Snack
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foodstuff'?

A.Waste
B.Water
C.Meal
D.Recipe
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'foodstuff' is relevant?

A.At the grocery store, I picked up some items that are essential for cooking.
B.My friend recommended a great restaurant in the city.
C.In a survival situation, having enough foodstuff can be critical.
D.During the picnic, we enjoyed spending time outdoors.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ