LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foreshadow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foreshadow Ý nghĩa của Từ

  • chỉ ra hoặc gợi ý điều gì đó trước
  • cảnh báo về một sự kiện trong tương lai
  • đóng vai trò như một dự đoán hoặc gợi ý
Illustration for this word

foreshadow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foreshadow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːˈʃædəʊ/
Mỹ /fɔrˈʃædoʊ/
Tiết
foreshadow

foreshadow Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'fore-' (trước) + 'shadow' (bóng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'for-' (trước) + 'sceadu' (bóng), phát triển thành tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái bóng tiến đến trước bạn, gợi ý về những gì đang đến gần, giống như điềm báo cho một cơn bão.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foreshadow là động từ có nghĩa là gợi ý hoặc báo trước điều gì sẽ xảy ra trong tương lai. Trong văn học, người ta dùng gợi ý, manh mối hay biểu tượng để nhắc khán giả về sự kiện sắp tới mà sau này mới rõ. Trong giao tiếp hàng ngày có thể nói đến các dấu hiệu báo hiệu điều nguy hiểm sắp tới hoặc một bước ngoặt quan trọng. Foreshadow khác với dự đoán chắc chắn; nó là một gợi ý về khả năng thay vì điều chắc chắn. Người học nên chú ý đến ngữ cảnh và mối liên hệ giữa chi tiết và ý nghĩa tổng thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng foreshadow trong ngữ cảnh văn học hoặc descriptive
  • Foreshadowed cho quá khứ, foreshadowing danh từ
  • Kết hợp với gợi ý hoặc biểu tượng
  • Khác với tiên đoán chắc chắn
  • Chú ý kết quả ngụ ý

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Foreshadow là dự đoán chắc chắn
  • Chỉ có trong tiểu thuyết
  • Mọi gợi ý đều được coi foreshadow
  • Foreshadow phải nói rõ chuyện xảy ra
  • Nó giống với tiên đoán

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, foreshadow thường được hiểu như gợi ý trước về một sự kiện sắp xảy ra; người học cần chú ý tới ngữ cảnh và mức độ chắc chắn.

Mẹo Học

  • Học các từ sung quanh foreshadow như foreshadowing
  • Tìm manh mối gợi ý kết quả
  • Luyện biến danh từ thành động từ liên quan
  • Đánh dấu các gợi ý trong văn bản
  • So sánh foreshadowing với dự đoán
  • Viết một cảnh ngắn có伏笔

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'foreshadow' mean?

A.To confuse two events
B.To predict something that will happen later
C.To celebrate an occasion
D.To examine something thoroughly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'foreshadow' correctly?

A.The loud thunderstorm seemed to foreshadow the beautiful sunny day ahead.
B.Her laughter foreshadowed an upcoming argument.
C.The novel was able to foreshadow the tragic ending from the very beginning.
D.He decided to foreshadow his birthday party with a surprise visit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'foreshadow'?

A.Reveal
B.Conceal
C.Indicate
D.Avoid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foreshadow'?

A.Disregard
B.Ignore
C.Surprise
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something hinted at future events?

A.During the meeting, he wondered if the team's success would foreshadow a promotion for him.
B.The weather forecast gave a hint about the storm coming next week.
C.A sudden change in her tone suggested she was thinking of leaving.
D.The ending of the movie was a complete surprise to everyone.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Talk

Hotel Check-in

2026.02.02 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ