LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

formative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

formative Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến việc hình thành hoặc phát triển điều gì đó
  • có ảnh hưởng trong việc tạo khuôn
  • phục vụ để hình thành hoặc cải thiện
Illustration for this word

formative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

formative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːmətɪv/
Mỹ /ˈfɔrmətɪv/
Tiết
formative

formative Từ nguyên của Từ

Formative được phân tích thành 'form' (hình dạng) và '-ative' (liên quan đến). Xuất phát từ tiếng Latin 'formativus', qua tiếng Pháp cổ 'formatif', nó đã vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thợ gốm đang tạo hình đất sét; quá trình 'formative' biến nguyên liệu thô thành nghệ thuật!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Formative mô tả một quá trình hình thành hoặc phát triển đang diễn ra, và nó có thể ảnh hưởng đến những gì đang được hình thành. Trong giáo dục, đánh giá định hình và phản hồi định hình giúp học sinh cải thiện trước khi nhận điểm số cuối cùng. Từ này cũng có thể dùng để nói về những trải nghiệm hình thành nên kỹ năng và nhân cách qua thời gian. Không giống với đánh giá tổng kết tập trung vào kết quả cuối cùng, formative nhấn mạnh quá trình, sự biến đổi và tiềm năng phát triển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng formative để mô tả quá trình phát triển đang diễn ra, không phải kết quả cuối cùng.
  • - Phân biệt đánh giá hình thành và tổng kết khi thảo luận.
  • - Kết hợp phản hồi định hình với các hành động cải thiện cụ thể.
  • - Tập trung vào quá trình học tập và sự tiến bộ, không chỉ điểm số.
  • - Tránh nhầm lẫn với từ liên quan đến hình thái hoặc định hình khi nói.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn giữa formative và informative
  • cho rằng chỉ áp dụng cho giai đoạn đầu đời
  • nghĩ rằng đánh giá hình thành làm điểm số giảm
  • tin rằng phản hồi định hình chỉ là kiểm tra
  • dễ nhầm với nghĩa hình thức hay hình dạng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: trong tiếng Anh, formative thường được dùng trong giáo dục để nói về phản hồi liên tục tác động đến quá trình học tập; người học có thể nhầm với từ có nghĩa thông tin hoặc nghĩ nó chỉ áp dụng cho giai đoạn đầu.

Mẹo Học

  • Viết câu mô tả quá trình và sự phát triển.
  • So sánh đánh giá hình thành và tổng kết để thấy khác biệt.
  • Ghi chú các hành động cải thiện từ phản hồi nhận được.
  • Sử dụng ví dụ học tập thực tế để minh họa tiến bộ.
  • Lưu ý nhầm lẫn với từ đồng nghĩa (thông tin, hình thành).
  • Đọc các đoạn văn ngắn dùng formative để củng cố ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'formative' mean?

A.Relating to a specific form or shape
B.Pertaining to the development or formation of something
C.Describing a period of decline
D.Handling or managing finances
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'formative' correctly?

A.His formative years were spent in a small village.
B.She is a formative lawyer known for her unique style.
C.The formative stage of the project is to secure funding.
D.The formative weather today is nice and sunny.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'formative'?

A.Inconsequential
B.Static
C.Developmental
D.Ephemeral
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'formative'?

A.Initial
B.Beginning
C.Conclusive
D.Emergent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a formative experience might occur?

A.Learning to ride a bicycle is often a crucial experience for children.
B.Winning a major award can be validating for an artist.
C.Taking a long vacation can help refresh the mind.
D.A pivotal moment in education can shape one's future.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ