fortify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'fortis' (mạnh) + hậu tố '-fy' (làm cho) → Lịch sử: Latin 'fortificare' → Pháp cổ 'fortifier' → Anh 'fortify'. Ký ức: Hãy tưởng tượng một lâu đài được gia cố bằng những bức tường chắc chắn hơn, tượng trưng cho sự bảo vệ và sức mạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFortify có nghĩa là làm cho cái gì đó mạnh hơn hoặc kiên cố hơn, dù là một bức tường, một hệ thống phòng thủ hay sự tự tin của bản thân. Bạn củng cố một tòa nhà bằng cách tăng cường cấu trúc, củng cố một lập luận bằng cách bổ sung chứng cứ, và củng cố sự tự tin bằng việc chuẩn bị tinh thần. Từ bắt nguồn từ Latin fortis và hậu tố -fy. Hãy hình dung một lâu đài được củng cố để chống lại kẻ thù. Cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để nói về sức mạnh nội tại hoặc tinh thần nhóm.
Với người Việt, fortify được dùng cho cả nghĩa vật lý và ẩn dụ (phòng thủ, kế hoạch, tự tin). Sai lầm phổ biến là chỉ nghĩ đến củng cố vật chất và nhầm lẫn với fortress/fortification.
What is the meaning of the word 'fortify'?
Which sentence uses the word 'fortify' correctly?
Which word is most similar to 'fortify'?
What is the opposite of 'fortify'?
Can you think of a real-life scenario where you would want to fortify something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật