LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fortify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fortify Ý nghĩa của Từ

  • củng cố
  • làm cho một công trình hoặc phòng thủ mạnh hơn
  • nâng cao sự tự tin
Illustration for this word

fortify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fortify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːtɪfaɪ/
Mỹ /ˈfɔrtɪfaɪ/
Tiết
fortify

fortify Từ nguyên của Từ

Gốc: 'fortis' (mạnh) + hậu tố '-fy' (làm cho) → Lịch sử: Latin 'fortificare' → Pháp cổ 'fortifier' → Anh 'fortify'. Ký ức: Hãy tưởng tượng một lâu đài được gia cố bằng những bức tường chắc chắn hơn, tượng trưng cho sự bảo vệ và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fortify có nghĩa là làm cho cái gì đó mạnh hơn hoặc kiên cố hơn, dù là một bức tường, một hệ thống phòng thủ hay sự tự tin của bản thân. Bạn củng cố một tòa nhà bằng cách tăng cường cấu trúc, củng cố một lập luận bằng cách bổ sung chứng cứ, và củng cố sự tự tin bằng việc chuẩn bị tinh thần. Từ bắt nguồn từ Latin fortis và hậu tố -fy. Hãy hình dung một lâu đài được củng cố để chống lại kẻ thù. Cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để nói về sức mạnh nội tại hoặc tinh thần nhóm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như động từ ngoại lệ: fortify một cái gì đó; không thông dụng dùng nội động từ. Từ đồng nghĩa: reinforcement, strengthen, bolster. Cụm từ phổ biến: fortify a defense, fortify the walls, fortify your resolve. Thực phẩm fortified đề cập đến sản phẩm bổ sung dinh dưỡng. Tránh nhầm lẫn với fortification hoặc fortress. Dùng để nói về cải thiện nhờ nỗ lực hoặc chuẩn bị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fortify chỉ áp dụng cho công trình vật lý, không cho phẩm chất cá nhân.
  • Nhầm lẫn fortify với fortress hoặc fortification là danh từ.
  • Cho rằng fortify có nghĩa là chỉ dựng lâu đà i.
  • Ở mọi ngữ cảnh dùng fortify thay cho reinforce.
  • Nghĩ fortified foods là đồ uống có cồn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, fortify được dùng cho cả nghĩa vật lý và ẩn dụ (phòng thủ, kế hoạch, tự tin). Sai lầm phổ biến là chỉ nghĩ đến củng cố vật chất và nhầm lẫn với fortress/fortification.

Mẹo Học

  • Hình dung một thành trì được củng cố để nhớ fortify.
  • Luyện tập ở cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng.
  • Nhớ gốc fortis có nghĩa là mạnh.
  • So sánh fortify với reinforce, strengthen và bolster.
  • Fortified foods ám chỉ thực phẩm được bổ sung dinh dưỡng.
  • Tránh nhầm với fortification hoặc fortress.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fortify'?

A.To weaken or reduce
B.To strengthen or protect
C.To observe or watch
D.To confuse or distract
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'fortify' correctly?

A.They decided to fortify the walls of the castle before the attack.
B.He tried to fortify his claim with irrelevant data.
C.The team worked hard to fortify their music composition.
D.She wanted to fortify her vegetable soup by adding more spices.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fortify'?

A.Weaken
B.Enhance
C.Destroy
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fortify'?

A.Strengthen
B.Secure
C.Diminish
D.Support
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you would want to fortify something?

A.You should increase your home security before going on vacation.
B.It's important to prepare your mind for exams.
C.I added more pillows to my bed for comfort.
D.A good workout can improve your strength and health.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ