LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

galore - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

galore Ý nghĩa của Từ

  • trong số lượng lớn
  • tràn đầy
  • nhiều
Illustration for this word

galore Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

galore Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡəˈlɔː/
Mỹ /ɡəˈlɔr/
Tiết
galore

galore Từ nguyên của Từ

'galore' kết hợp 'ga' (một từ nhấn mạnh) và 'lore' (có nghĩa là phong phú), có nguồn gốc từ tiếng Gaelic Ireland thế kỷ XVIII. Hãy tưởng tượng một khu vườn xanh tươi tràn ngập hoa, thể hiện sự phong phú và vẻ đẹp lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Galore là một tính từ và trạng từ cổ điển có nghĩa là với số lượng lớn, phong phú hoặc tồn tại với số lượng lớn. Nó thường đứng ngay sau danh từ mà nó miêu tả, ví dụ prizes galore hoặc lựa chọn galore, nhằm nhấn mạnh sự phong phú một cách sống động và dí dỏm. Trong tiếng Anh hiện đại, nó vẫn mang sắc thái thân mật hoặc mang tính văn chương nhẹ; trong văn bản trang trọng, người dùng thường thay bằng abundant hoặc in great numbers. Nguồn gốc từ tiếng Gael cổ của Ireland, gia nhập tiếng Anh vào thế kỷ XVIII.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhấn mạnh sự phong phú bằng giọng điệu tinh nghịch
  • Đặt sau danh từ mà nó mô tả
  • Phù hợp cho tiêu đề hoặc văn bản thân mật
  • Tránh dùng trong văn bản formal
  • Kết hợp với danh từ sống động để tăng hình ảnh
  • Không dùng với danh từ không đếm được ở dạng số ít

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dùng với danh từ số nhiều
  • Phải đứng ngay sau mạo từ
  • Không phù hợp cho văn bản formal
  • Không dùng với danh từ đếm được số ít
  • Dễ bị hiểu nhầm với từ abundance

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ galore có sắc thái thân mật và mang tính văn học nhẹ; trong văn bản formal nên dùng từ thay thế khác.

Mẹo Học

  • Hãy nghĩ galore như một nhấn mạnh sự phong phú ngay sau danh từ
  • Dùng nhiều trong văn bản không formal hoặc tiêu đề
  • Âu ám với danh từ số nhiều
  • Trong văn bản formal, dùng abundance hoặc in great numbers
  • Kết hợp với danh từ sống động để tăng hình ảnh
  • Tránh với danh từ đếm được dạng số ít

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'galore'?

A.A small quantity
B.A large amount or great number
C.A type of vehicle
D.An emotion of happiness
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with the word 'galore'.

A.The dog barked galore at the mailman.
B.We had food galore at the party last night.
C.She was galore happy to see her friend.
D.Books galore were stacked on the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'galore'?

A.scarce
B.abundant
C.ordinary
D.minimal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'galore'?

A.plentiful
B.ample
C.sparse
D.copious
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context of the word 'galore'?

A.Her collection was filled with items galore that she had gathered over the years.
B.There were many options available at the store.
C.He felt very excited when he got the job offer.
D.The event had some attendees, but not as many as expected.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ