galore - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'galore' kết hợp 'ga' (một từ nhấn mạnh) và 'lore' (có nghĩa là phong phú), có nguồn gốc từ tiếng Gaelic Ireland thế kỷ XVIII. Hãy tưởng tượng một khu vườn xanh tươi tràn ngập hoa, thể hiện sự phong phú và vẻ đẹp lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGalore là một tính từ và trạng từ cổ điển có nghĩa là với số lượng lớn, phong phú hoặc tồn tại với số lượng lớn. Nó thường đứng ngay sau danh từ mà nó miêu tả, ví dụ prizes galore hoặc lựa chọn galore, nhằm nhấn mạnh sự phong phú một cách sống động và dí dỏm. Trong tiếng Anh hiện đại, nó vẫn mang sắc thái thân mật hoặc mang tính văn chương nhẹ; trong văn bản trang trọng, người dùng thường thay bằng abundant hoặc in great numbers. Nguồn gốc từ tiếng Gael cổ của Ireland, gia nhập tiếng Anh vào thế kỷ XVIII.
Người Việt cần nhớ galore có sắc thái thân mật và mang tính văn học nhẹ; trong văn bản formal nên dùng từ thay thế khác.
What is the definition of 'galore'?
Identify the correctly used sentence with the word 'galore'.
Which word is most similar to 'galore'?
What is the opposite of 'galore'?
Can you give an example of a real-life context of the word 'galore'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật