LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về ẩm thực

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gastronomy Ý nghĩa của Từ

  • nghệ thuật chế biến và thưởng thức ẩm thực
  • thể loại hoặc phong cách nấu ăn
  • nghiên cứu về thực phẩm và văn hóa
Illustration for this word

gastronomy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gastronomy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡæˈstrɒnəmi/
Mỹ /ɡæˈstrɑːnəmi/
Tiết
gastronomy

gastronomy Từ nguyên của Từ

Gốc: gastr/o (dạ dày) + nomy (luật) từ tiếng Hy Lạp; Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đầu bếp đang lật xem một cuốn sách luật đầy các công thức nấu ăn, hòa quyện nghệ thuật với quy định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gastronomy là một khái niệm rộng, không chỉ là kỹ thuật nấu ăn mà còn là nghệ thuật nghiên cứu và thưởng thức ẩm thực, đồng thời xem như một lĩnh vực văn hóa và kinh tế liên quan đến thức ăn. Nó bao gồm kỹ thuật nấu nướng, lựa chọn nguyên liệu, tính mùa vụ và các nghi thức bàn ăn, cùng với lịch sử, truyền thống và sự phát triển của ngành công nghiệp ẩm thực. Thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ một phong cách ẩm thực hoặc một trường phái, từ ẩm thực địa phương đến ẩm thực toàn cầu. Hiểu gastronomy đòi hỏi nhìn nhận ẩm thực như một hiện tượng văn hóa và kinh tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gastronomy để nói về nghiên cứu và văn hóa ẩm thực, không chỉ nấu ăn.
  • Tránh nhầm lẫn với từ nấu ăn thông thường.
  • Học các collocations như ngành công nghiệp ẩm thực, ẩm thực vùng.
  • Đọc các bài viết học thuật để thấy sự phân biệt giữa thực hành và nghiên cứu.
  • Phát âm và ngữ điệu đóng vai trò quan trọng khi dùng từ này.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gastronomy chỉ là ẩm thực sang trọng
  • Là một kiểu nấu ăn cụ thể
  • Chỉ dành cho đầu bếp hoặc nhà hàng
  • Không phải lĩnh vực học thuật
  • Liên quan đến dạ dày theo nghĩa đen

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường cho rằng gastronomy là chỉ về ẩm thực sang trọng, bỏ qua khía cạnh văn hóa và học thuật.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: ngành công nghiệp ẩm thực, văn hóa ẩm thực.
  • Phân biệt gastronomy với cuisine.
  • Đọc tài liệu học thuật để hiểu bối cảnh văn hóa.
  • Mô tả bữa ăn như trải nghiệm văn hóa, không chỉ hương vị.
  • Chú ý phát âm: /ˌɡæstrəˈnɒmi/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of gastronomy?

A.A type of dance performed in Europe.
B.The art and science of good eating.
C.A genre of literature about space.
D.A method of teaching mathematics.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses gastronomy correctly.

A.Many universities offer degrees in gastronomy.
B.They decided to gastronomy their vacation plans.
C.The gastronomy of the movie was thrilling.
D.She loves gastronomy when she rides her bike.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to gastronomy?

A.Aeronautics
B.Bookish
C.Culinary
D.Geology
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of gastronomy?

A.Cooking
B.Malnourishment
C.Dining
D.Baking
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life scenario related to gastronomy?

A.They planned to explore French cuisine at a local restaurant.
B.The event showcased the latest trends in gastronomy.
C.He enrolled in a cooking class to improve his baking skills.
D.She visited the library to read about ancient history.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ