định nghĩa và ví dụ về ẩm thực
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: gastr/o (dạ dày) + nomy (luật) từ tiếng Hy Lạp; Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đầu bếp đang lật xem một cuốn sách luật đầy các công thức nấu ăn, hòa quyện nghệ thuật với quy định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgastronomy là một khái niệm rộng, không chỉ là kỹ thuật nấu ăn mà còn là nghệ thuật nghiên cứu và thưởng thức ẩm thực, đồng thời xem như một lĩnh vực văn hóa và kinh tế liên quan đến thức ăn. Nó bao gồm kỹ thuật nấu nướng, lựa chọn nguyên liệu, tính mùa vụ và các nghi thức bàn ăn, cùng với lịch sử, truyền thống và sự phát triển của ngành công nghiệp ẩm thực. Thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ một phong cách ẩm thực hoặc một trường phái, từ ẩm thực địa phương đến ẩm thực toàn cầu. Hiểu gastronomy đòi hỏi nhìn nhận ẩm thực như một hiện tượng văn hóa và kinh tế.
Học viên tiếng Việt thường cho rằng gastronomy là chỉ về ẩm thực sang trọng, bỏ qua khía cạnh văn hóa và học thuật.
What is the definition of gastronomy?
Choose the sentence that uses gastronomy correctly.
Which word is most similar to gastronomy?
What is the opposite of gastronomy?
Can you provide an example of a real-life scenario related to gastronomy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật