LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

generous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

generous Ý nghĩa của Từ

  • sẵn sàng cho đi và chia sẻ tự do
  • lớn về số lượng hoặc mức độ
  • cao quý hoặc tử tế
Illustration for this word

generous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

generous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɛn.ər.əs/
Mỹ /ˈdʒɛn.ər.əs/
Tiết
generous

generous Từ nguyên của Từ

Từ Latin 'generosus' (quý tộc, dòng dõi tốt) = 'genus' (sinh ra) + '-osus' (đầy). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người quý tộc hào phóng chia sẻ tài sản của mình, giống như một nhân vật hùng vĩ đang cung cấp quà từ một chiếc rương kho báu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay đẩy một ít bánh quy vào hộp quyên góp. Những chiếc bánh xếp lên nhau khiến tôi phải điều chỉnh ngón tay để chúng không rơi. Việc cho đi dần thay đổi cách tôi nghĩ về giá trị của món đồ. Cảm giác ấm áp ở lại trong lòng tôi sau khi hành động kết thúc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Generous là tính từ mô tả một người sẵn sàng cho đi và chia sẻ một cách hào phóng, thường là thời gian, tiền bạc hoặc tài nguyên. Nó cũng có thể chỉ mức độ hoặc số lượng lớn, như phần ăn đầy đặn hay lời khen rộng lượng. Về mặt tính cách, generous ngụ ý sự tử tế, cởi mở và tinh thần cho đi hơn là tham lam. Nguồn gốc từ tiếng Latin generosus có nghĩa cao quý hay dòng dõi tốt, rồi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Dùng generous mang ý đánh giá về đạo đức của người ấy, như một nhân vật quý tộc chia sẻ của cải.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo: generous không có nghĩa là rẻ hoặc miễn phí; nó mô tả sự sẵn sàng cho đi. Dùng với người, thời gian hoặc tài nguyên. Trạng từ là generously. Tránh dùng cho hành động nhỏ nhặt. So sánh với keo kiệt và ích kỷ để làm rõ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Generous chỉ về tiền hay quà
  • Phải bỏ nhiều thời gian để cho đi
  • Chỉ dùng cho đóng góp từ thiện
  • Người hào phóng luôn vui vẻ cho đi
  • Vật thể cũng có thể được gọi hào phóng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, generous thường gắn đánh giá đạo đức với hành động cho đi. Chú ý phân biệt với keo kiệt và cách kết hợp với phần ăn hoặc thời gian.

Mẹo Học

  • Luyện cách dùng generous với người, thời gian hoặc tài nguyên.
  • So sánh với keo kiệt trong một đoạn đối thoại ngắn.
  • Nhớ dạng trạng từ generously.
  • Ghi nhớ các collocations như generous portions, generous praise.
  • Dùng ví dụ thực tế để ghi nhớ.
  • Mở rộng từ vựng với liberal và benevolent.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'generous'?

A.Angry
B.Kind
C.Fast
D.Tall
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'generous' used correctly?

A.She was stingy with her compliments and money.
B.He was generous with his time and helped others.
C.They were myopic in their views on generosity.
D.The cat was generous in catching mice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'generous'?

A.Selfish
B.Benevolent
C.Stingy
D.Greedy
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a real-world situation, how would being 'generous' be beneficial?

A.Building strong relationships
B.Isolating oneself from others
C.Straining personal resources
D.Fostering resentment from others
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is 'generous' in your own words?

A.Being unkind and selfish towards others
B.Providing help or resources freely and willingly
C.Acting with greed and hoarding possessions
D.Lacking compassion and empathy towards others

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment and Community Concerns

Urban Development

2025.11.30 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ