geomagnetic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(geo- + magnetic); từ tiếng Hy Lạp 'geōs' (trái đất) và tiếng Latin 'magneticus' (từ tính); hình dung một quả địa cầu đang xoay với các trường từ, cho thấy các lực vô hình tạo nên môi trường của hành tinh chúng ta.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGeomagnetic mô tả mọi thứ liên quan đến từ trường của Trái Đất. Thuật ngữ được dùng trong khoa học để nói về lực từ bắt nguồn từ hành tinh, chứ không phải từ nam châm đặt ở phòng thí nghiệm. Nó bao gồm các hiện tượng như cấu trúc của từ trường địa từ, sự thay đổi theo thời gian và các sự kiện do hoạt động mặt trời gây nhiễu trường, được gọi là bão từ. Người ta gặp hiệu ứng geomagnetic khi dùng hộp nam châm, hệ thống định vị hoặc nghiên cứu cực quang và thời tiết vũ trụ. Trong văn viết khoa học, geomagnetic được đối chiếu với các thuật ngữ địa lý hoặc từ tính tĩnh, nhấn mạnh mối quan hệ với từ trường tự nhiên của hành tinh và sự tương tác với gió mặt trời.
Giải thích cho người Việt rằng geomagnetic là về từ trường của Trái Đất và không phải nam châm, thường xuất hiện với các cụm từ như trường geomagnetik.
What is the definition of 'geomagnetic'?
Which sentence uses 'geomagnetic' correctly?
Which word is most similar to 'geomagnetic'?
What is the opposite of 'geomagnetic'?
Can you think of a real-life context where 'geomagnetic' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật