gig - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'gig': từ 'gig' (cách thực hiện) + 'gig' (đâm). Nguồn gốc lịch sử: nguồn gốc Scotland, có thể liên quan đến 'gidge' có nghĩa là 'đâm'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhạc sĩ đâm không khí với sự phấn khích trong một buổi biểu diễn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến đến sân khấu, chân di chuyển nhẹ và chỉnh giá micro. Tôi kéo và đẩy các dây cáp, xoay các nút và cảm nhận căn phòng phản hồi với âm thanh. Mồ hôi cho thấy nỗ lực, tôi giữ nhịp và điều chỉnh ánh mắt để kết nối với khán giả. Khi gig đến gần, quyết định bước lên sân khấu cảm thấy như tìm được vị trí đúng.
gig có hai ý nghĩa chính: một buổi diễn trực tiếp của nhạc sĩ hoặc ban nhạc và một công việc ngắn hạn hoặc hợp đồng ngắn hạn. Trong giao tiếp hàng ngày người ta nói 'đi xem một gig' hoặc 'thực hiện một gig' tùy ngữ cảnh. Là động từ, to gig có nghĩa là biểu diễn, đặc biệt trong giới nhạc; câu như 'họ đang gig tối nay'. Thuật ngữ này mang tính informal, phổ biến trong văn hóa th-pop; nguồn gốc từ tiếng Anh Scotland. Hình ảnh trí nhớ: một nghệ sĩ trên sân khấu đang trình diễn với sự nhiệt huyết, dội cảm xúc cho khán giả.
Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa hai nghĩa của gig và dùng từ ngữ informal trong ngữ cảnh trang trọng; phân biệt concert và engagement sẽ hữu ích.
What is the meaning of 'gig'?
In which sentence is 'gig' used correctly?
Which word is a synonym of 'gig'?
Which word is an antonym of 'gig'?
In what real-life context would you hear the word 'gig'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật