gin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gin = bách xù + -in (hậu tố); Nguồn gốc: Latin 'iuniperus' → Pháp cổ 'genièvre' → Tiếng Anh 'gin'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chai gin được bao quanh bởi quả bách xù, tượng trưng cho hương vị mạnh mẽ của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGin là một loại rượu mạnh được làm chủ yếu từ quả juniper, thường được uống với nước tonic. Nó cũng có nghĩa cotton gin, một máy tách hạt và tách xơ bông, đã cách mạng hóa ngành dệt. Ngoài ra, gin còn có nghĩa là lừa đảo hoặc làm giả điều gì đó trong ngôn ngữ thông dụng. Khi học, nên phân biệt ba nghĩa chính: đồ uống, máy móc và động từ khẩu ngữ. Hình ảnh nhào juniper quanh một chai rượu giúp ghi nhớ nghĩa chính.
Học viên thường cho rằng gin chỉ là đồ uống và nhầm lẫn với máy móc hoặc động từ khẩu ngữ.
What is the meaning of the word 'gin'?
In which sentence is the word 'gin' used correctly?
Which word is a synonym for 'gin'?
What is the opposite of 'gin'?
In what real-life context would you typically encounter the word 'gin'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật