LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gin Ý nghĩa của Từ

  • một loại đồ uống có cồn mạnh được làm từ quả bách xù
  • một thiết bị để tách hạt bông
  • lừa dối hoặc lừa đảo ai đó
Illustration for this word

gin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɪn/
Mỹ /dʒɪn/
Tiết
gin

gin Từ nguyên của Từ

gin = bách xù + -in (hậu tố); Nguồn gốc: Latin 'iuniperus' → Pháp cổ 'genièvre' → Tiếng Anh 'gin'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chai gin được bao quanh bởi quả bách xù, tượng trưng cho hương vị mạnh mẽ của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gin là một loại rượu mạnh được làm chủ yếu từ quả juniper, thường được uống với nước tonic. Nó cũng có nghĩa cotton gin, một máy tách hạt và tách xơ bông, đã cách mạng hóa ngành dệt. Ngoài ra, gin còn có nghĩa là lừa đảo hoặc làm giả điều gì đó trong ngôn ngữ thông dụng. Khi học, nên phân biệt ba nghĩa chính: đồ uống, máy móc và động từ khẩu ngữ. Hình ảnh nhào juniper quanh một chai rượu giúp ghi nhớ nghĩa chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ gin có nhiều nghĩa
  • Đừng nhầm đồ uống với cotton gin
  • Chú ý các cụm từ thông dụng như 'to gin up'
  • Dùng nghĩa đồ uống khi nói đến rượu
  • Chú ý phát âm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gin chỉ là đồ uống
  • cotton gin là máy móc
  • gin không phải động từ phổ biến
  • hương vị gin giống nhau
  • máy ginn không liên quan ngành dệt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường cho rằng gin chỉ là đồ uống và nhầm lẫn với máy móc hoặc động từ khẩu ngữ.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ tâm trí ba phần: đồ uống, máy móc, động từ
  • Kết hợp gin với hương juniper và nước tonic
  • Luyện các thành ngữ như 'to gin up'
  • Luyện phát âm cho đúng
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa
  • Học các collocation phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gin'?

A.A type of vehicle
B.A type of clothing
C.A type of fruit
D.A type of alcohol
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'gin' used correctly?

A.She bought a new gin of jeans.
B.They picked fresh gins from the tree.
C.The gin was parked in the garage.
D.He ordered a gin and tonic at the bar.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'gin'?

A.Vodka
B.Whiskey
C.Spirits
D.Rum
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gin'?

A.Inebriation
B.Teetotalism
C.Intoxication
D.Sobriety
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically encounter the word 'gin'?

A.School or university
B.Hospital or clinic
C.Library or bookstore
D.Bar or cocktail party

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ