LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

girder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

girder Ý nghĩa của Từ

  • thanh dầm lớn dùng trong xây dựng để chịu trọng lượng
  • một thành phần cấu trúc chính trong các tòa nhà
  • bất kỳ thứ gì đóng vai trò làm hỗ trợ hoặc khung
Illustration for this word

girder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

girder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡɜːdə/
Mỹ /ˈɡɜrdər/
Tiết
girder

girder Từ nguyên của Từ

Từ 'gird' (bao quanh) + '-er' (danh từ chỉ người thực hiện). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'garde' (bảo vệ), sau đó đến tiếng Anh trung cổ 'gerder'. Hãy tưởng tượng một thanh dầm mạnh bao quanh cấu trúc, giữ mọi thứ lại với nhau bằng sự hỗ trợ vững chắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một dầm chính là một thanh dầm lớn và chắc chắn được dùng trong xây dựng để chịu tải trọng nặng. Thông thường nó nằm ngang để nâng đỡ các dầm sàn hoặc tường phía trên, chuyển tải trọng xuống các cột hoặc móng. Có thể làm bằng thép, bê tông hoặc gỗ, và độ bền phụ thuộc vào vật liệu, tiết diện và cách nối. Trong kỹ thuật cấu trúc, dầm chính là thành phần then chốt, kích thước, vị trí và các mối ghép quyết định mức độ an toàn trước gió, động đất và tải trọng sử dụng. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa bóng ở mức hệ thống hay tổ chức, biểu thị bộ khung chính. Hãy tưởng tượng một thanh dầm mạnh ôm trọn và nâng đỡ toàn bộ cấu trúc để hình dung vai trò của nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi girders như các dầm chính chịu tải trọng trong các công trình lớn.
  • Sử dụng các cụm như 'steel girder' hoặc 'concrete girder' tùy vật liệu.
  • Đây là thuật ngữ kỹ thuật, không dùng trong đời sống hàng ngày.
  • Kích thước và vị trí ảnh hưởng đến khả năng chịu tải dọc và ngang.
  • Danh từ số nhiều là 'girders' với nhấn âm ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Girders không phải lúc nào cũng làm bằng kim loại; có thể bằng bê tông hoặc gỗ.
  • Girders không chỉ chịu tải thẳng đứng mà còn chịu tải ngang.
  • Girders không chỉ dùng cho cầu; còn phổ biến trong buildings.
  • Girders là thuật ngữ kỹ thuật, khác với từ thô hơn 'dầm'.
  • Khác biệt với 'beam' có thể gây nhầm lẫn khi đọc tài liệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Girders là thuật ngữ kỹ thuật cho dầm chịu lực; người học tiếng Việt nên phân biệt với từ 'dầm' thông thường và nhận biết trong các bối cảnh cầu và công trình lớn.

Mẹo Học

  • Tưởng tượng một dầm chính bao quanh và nâng đỡ cấu trúc.
  • Kết hợp girders với vật liệu: thép, bê tông, gỗ.
  • Chú ý các cụm từ phổ biến: steel girder, girder bridge.
  • Danh từ số nhiều là girders, nhấn ở âm tiết đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'girder'?

A.A large beam used in construction
B.A type of vegetable
C.A dance move
D.A famous painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'girder'?

A.He hung the picture on the girder.
B.The architect designed a girder to support the building.
C.She wore a girder to the party.
D.The dog chased after the girder.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'girder'?

A.Cement
B.Beam
C.Paint
D.Roof
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'girder'?

A.Brick
B.Beam
C.Arch
D.Wall
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the word 'girder'?

A.The breakfast was served on a table.
B.He admired the strength of the building's support beams.
C.The construction crew installed a girder for the new bridge.
D.The cat slept under the bed.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ