gloat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: gloat = nhìn với niềm vui hoặc sự hài lòng lớn. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'glotian' có nghĩa là 'nhìn chằm chằm'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên bục, tắm mình trong những tiếng vỗ tay, tận hưởng vinh quang của mình trong khi những người khác nhìn với ánh mắt ghen tị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgloat là một động từ mô tả niềm thích thú kiêu ngạo về thành công của bản thân hoặc niềm vui độc đoán trước thất bại của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh và thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc tàn nhẫn. Thông dụng là gloat about/over một việc gì đó, nhằm bộc lộ sự tự mãn hoặc thích thú trước sự bất hạnh của người khác. Không phải từ trung tính; khi dùng ở ngữ cảnh lịch sự, nên tránh hoặc thay bằng các từ nhẹ nhàng hơn như tự hào về một điều gì đó hoặc vui mừng một cách tiết chế.
Đối với người nói tiếng Việt, gloat mang nghĩa là niềm vui kiêu ngạo và có sự nhạo báng đối với người khác; khác với từ tự hào trung lập.
What is the meaning of 'gloat'?
Choose the correct sentence using 'gloat': He couldn't stop ______ about his success.
Which word is a synonym of 'gloat'?
What is the opposite of 'gloat'?
In what situation would someone likely 'gloat'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật