LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gloat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gloat Ý nghĩa của Từ

  • thích thú với thành công của bản thân
  • khoe khoang thành tích
  • vui mừng trước nỗi đau của người khác
Illustration for this word

gloat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gloat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡləʊt/
Mỹ /ɡloʊt/
Tiết
gloat

gloat Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: gloat = nhìn với niềm vui hoặc sự hài lòng lớn. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'glotian' có nghĩa là 'nhìn chằm chằm'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên bục, tắm mình trong những tiếng vỗ tay, tận hưởng vinh quang của mình trong khi những người khác nhìn với ánh mắt ghen tị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gloat là một động từ mô tả niềm thích thú kiêu ngạo về thành công của bản thân hoặc niềm vui độc đoán trước thất bại của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh và thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc tàn nhẫn. Thông dụng là gloat about/over một việc gì đó, nhằm bộc lộ sự tự mãn hoặc thích thú trước sự bất hạnh của người khác. Không phải từ trung tính; khi dùng ở ngữ cảnh lịch sự, nên tránh hoặc thay bằng các từ nhẹ nhàng hơn như tự hào về một điều gì đó hoặc vui mừng một cách tiết chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ giọng tiêu cực hoặc phê phán.
  • Dùng about/over với danh từ để nhấn mạnh niềm vui giả dối.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng; thay bằng tựa đề trung lập như tự hào về…
  • Thời quá khứ dùng gloated cho hành động đã diễn ra.
  • Khác với brag/boast ở sắc thái tự mãn, cay độc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải giống như tự hào; gloat ám chỉ niềm vui kiêu ngạo trước thành công của bản thân hoặc thất bại của người khác.
  • Có thể áp dụng cho kết quả tích cực hoặc cho sự thất bại của người khác với sắc thái phê phán.
  • Dễ nhầm với brag/boast, nhưng gloat mang ý nghĩa lạnh lùng và độc đoán hơn.
  • Không phải từ trung lập; dùng thận trọng ở văn cảnh trang trọng.
  • Trong giao tiếp lịch sự, nên dùng từ ngữ nhẹ nhàng hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người nói tiếng Việt, gloat mang nghĩa là niềm vui kiêu ngạo và có sự nhạo báng đối với người khác; khác với từ tự hào trung lập.

Mẹo Học

  • Lưu ý giọng điệu tiêu cực và các chỉ dẫn phê phán.
  • Phân biệt gloat với brag/boast; nhấn mạnh ý nghĩa ác ý.
  • Sử dụng about/over tùy theo đối tượng.
  • Dùng gloated ở thì quá khứ cho hành động đã xảy ra.
  • Tránh trong văn viết trang trọng; dùng từ thay thế nhẹ nhàng hơn.
  • Luyện tập ngữ cảnh thành công của bản thân vs. bất hạnh của người khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gloat'?

A.Boast
B.Cry
C.Laugh
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'gloat': He couldn't stop ______ about his success.

A.Boasting
B.Laughing
C.Crying
D.Sleeping
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'gloat'?

A.Rejoice
B.Regret
C.Ignore
D.Question
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gloat'?

A.Boast
B.Mourn
C.Celebrate
D.Apologize
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone likely 'gloat'?

A.After receiving a promotion
B.After losing a competition
C.After making a mistake
D.After failing a test

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying a Ticket for a Hybrid Bus

Public Transport

2026.01.17 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ