LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glossary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glossary Ý nghĩa của Từ

  • bảng chú giải
  • danh sách thuật ngữ với định nghĩa
  • tập hợp các từ chuyên ngành
Illustration for this word

glossary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glossary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡlɒsəri/
Mỹ /ˈɡlɑːsəri/
Tiết
glossary

glossary Từ nguyên của Từ

bảng chú giải được bắt nguồn từ từ Hy Lạp 'glôssa' (lưỡi, ngôn ngữ) + hậu tố '-ary' (liên quan đến). Về mặt lịch sử, nó đến từ tiếng Latinh 'glossarium' → tiếng Pháp cổ 'glosserie' → tiếng Anh. Hãy hình dung một thư viện đầy cuộn giấy được ghi nhãn với các thuật ngữ nước ngoài và ý nghĩa của chúng trong khi bạn khám phá một thế giới ngôn ngữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một glossary thường là danh mục các thuật ngữ kèm định nghĩa, tập trung vào một lĩnh vực cụ thể. Nó giúp người đọc hiểu nhanh từ vựng chuyên ngành mà không phải tra từ điển đầy đủ. Thông thường glossaries xuất hiện ở cuối sách, trong sách hướng dẫn hoặc trên các trang web chuyên ngành. Glossary có thể gồm phát âm, ví dụ hoặc tham chiếu tới các thuật ngữ liên quan. Đối với người học, tự xây dựng glossary cá nhân sẽ tăng khả năng ghi nhớ. Từ gốc Hy Lạp glôssa nhấn mạnh việc tổ chức ngôn ngữ cho sự rõ ràng. Glossary không phải từ điển tổng quát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ glossary tập trung vào một lĩnh vực; đừng coi nó như từ điển chung.
  • Thường được đặt ở cuối chương hoặc trong sổ tay, không phải là nguồn ngôn ngữ duy nhất.
  • Kiểm tra chỉ dẫn phiên âm và câu ví dụ khi có.
  • Cập nhật glossary cá nhân từ ghi chú để củng cố trí nhớ.
  • Liên kết các thuật ngữ liên quan bằng tham chiếu chéo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Glossary giống từ điển tổng quát
  • Liệt kê mọi từ trong lĩnh vực
  • Bao gồm bản dịch cho mọi ngôn ngữ
  • Phải xuất hiện ở cuối sách
  • Glossary bao gồm quy tắc ngữ pháp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm glossary với từ điển chung; nhấn mạnh đây là công cụ cho từ vựng chuyên ngành.

Mẹo Học

  • Tạo glossary cá nhân theo chủ đề
  • Thêm một hoặc hai câu ví dụ cho mỗi thuật ngữ
  • Gom nhóm thuật ngữ liên quan theo chủ đề
  • Ôn lại glossary hàng tuần
  • Ghi chú phát âm hoặc IPA khi hữu ích
  • Sử dụng thuật ngữ trong glossary khi viết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'glossary' mean?

A.A list of terms with definitions
B.A type of book
C.A color scheme used in design
D.A method of teaching
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'glossary'?

A.The glossary was filled with beautiful paintings.
B.He used the glossary to create a recipe.
C.She consulted the glossary to understand the technical terms.
D.The glossary was on sale at the bookstore.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'glossary'?

A.Textbook
B.Library
C.Dictionary
D.Journal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'glossary'?

A.Explanation
B.Clarity
C.Confusion
D.Information
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a glossary would be helpful?

A.During a cooking show to learn about flavors.
B.In a classroom for understanding vocabulary.
C.At a concert for linking to songs.
D.In a film for reading reviews.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ