LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glower - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glower Ý nghĩa của Từ

  • nhìn ai đó với vẻ giận dữ
  • nhăn mặt
  • bày tỏ sự không hài lòng qua biểu cảm khuôn mặt
Illustration for this word

glower Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glower Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡlaʊə/
Mỹ /ˈɡlaʊɚ/
Tiết
glower

glower Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: glower (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (glo(w)en) từ tiếng Bắc Âu cổ (glóga). Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một người có những đám mây u ám trên đầu, đang giận giữ nhìn ai đó trong khi tiếng sấm vang lên từ xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Glower là một động từ có nghĩa là nhìn ai đó bằng ánh mắt giận dữ hoặc không đồng tình, thường đi kèm với vẻ nghiêm nghị và ánh mắt sắc bén thể hiện sự không hài lòng nhiều hơn một cái cau có ngắn. Nó diễn đạt trạng thái tâm lý và ý định, cho thấy người quan sát sẵn sàng thách thức hoặc đối đầu với người khác. Thường dùng với giới từ at, như glower at someone; hành động được mô tả là nặng nề và kéo dài, không phải thoáng qua. Trong tiếng Việt người học có thể nhầm lẫn với glare hoặc frown vì cả ba từ đều liên quan đến ánh mắt, nhưng glower mang sắc thái kịch tính và trang trọng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng glower at someone để diễn đạt sự giận dữ dai dẳng; văn phong mang sắc thái văn học, nên thận trọng ở ngôn ngữ thường nhật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Glower không phải tương tự glare; glare có thể chỉ ánh sáng hoặc sự giận dữ, còn glower nhấn mạnh cảm xúc.
  • Nó mô tả chủ yếu biểu cảm khuôn mặt, không phải ngôn ngữ cơ thể.
  • Có thể nhầm lẫn nghĩ nó dùng được với vật thể; thông thường dùng với người.
  • Thuộc sở hữu sắc thái văn học hoặc drama; ít dùng trong nói hàng ngày.
  • Dễ nhầm với glare hoặc frown, nhưng glower mang tính dữ dội và kéo dài hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt hay nhầm glower với glare; khác biệt ở mức độ cảm xúc và tính văn chương của từ này.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung glower như một cái nhìn mang đầy cảm xúc và kéo dài.
  • Dùng glower at để chỉ nhìn người; không dùng cho vật thể.
  • Nên dùng trong văn bản mô tả hoặc ngữ cảnh văn chương.
  • Phân biệt với glare dựa trên mức độ cảm xúc và thời gian tồn tại.
  • Luyện tập với nhiều thì khác nhau và câu hoàn chỉnh.
  • Tạo các cảnh ngắn để luyện dùng từ từ từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'glower'?

A.To smile widely
B.To read quietly
C.To look at someone with anger or annoyance
D.To sing softly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'glower' correctly?

A.She decided to glower at the beautiful sunset.
B.He would glower at his brother whenever he stole his toys.
C.The teacher asked the students to glower quietly during the test.
D.They glower in a friendly manner while chatting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the most similar to 'glower'?

A.Smile
B.Frown
C.Laugh
D.Greet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'glower'?

A.Gaze
B.Smile
C.Stare
D.Frown
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might glower?

A.A friend planning a surprise party.
B.A co-worker giving a presentation happily.
C.A child frowning at a sibling who takes their toy.
D.A judge thanking everyone for their attendance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ