glucose - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'gluc-' (ngọt) + '-ose' (đường). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'glykys' → tiếng Latin 'glucos' → tiếng Pháp 'glucose' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về mật ong ngọt dính cung cấp năng lượng ngay lập tức, giống như sự sống động của một con ong đang vo ve.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGlucose là một đường đơn hòa tan trong máu và là nguồn năng lượng chính cho hầu hết tế bào sống. Là monosaccharide nên nó là thành phần cơ bản của carbohydrate phức tạp hơn và đóng vai trò then chốt trong trao đổi chất, bao gồm thoái hóa đường và hô hấp tế bào. Trong sinh học và y học, nồng độ glucose thường được đo để đánh giá sức khỏe, đồng thời trong dinh dưỡng nó được công nhận là một chất dinh dưỡng thiết yếu và nguồn năng lượng nhanh. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp glykys có nghĩa là ngọt; trong tiếng Anh hàng ngày thường gặp các cụm từ blood glucose, glucose tolerance hoặc glucose metabolism.
Người học tiếng Việt cần phân biệt gluco và đường nói chung; dễ nhầm lẫn với glycogen và các thành phần của quá trình trao đổi chất. Cấu trúc và thuật ngữ y học đòi hỏi luyện tập.
What is the meaning of 'glucose'?
Choose the correct sentence using 'glucose'.
What is a synonym for 'glucose'?
What is an opposite word for 'glucose'?
Can you think of a real-life context involving 'glucose'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật