LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glucose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glucose Ý nghĩa của Từ

  • đường đơn thiết yếu cho năng lượng trong cơ thể sống
  • một loại carbohydrate
  • nhiên liệu cơ bản cho các tế bào trong cơ thể
Illustration for this word

glucose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glucose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡlʊ.kəʊs/
Mỹ /ˈɡluː.koʊs/
Tiết
glucose

glucose Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'gluc-' (ngọt) + '-ose' (đường). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'glykys' → tiếng Latin 'glucos' → tiếng Pháp 'glucose' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về mật ong ngọt dính cung cấp năng lượng ngay lập tức, giống như sự sống động của một con ong đang vo ve.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Glucose là một đường đơn hòa tan trong máu và là nguồn năng lượng chính cho hầu hết tế bào sống. Là monosaccharide nên nó là thành phần cơ bản của carbohydrate phức tạp hơn và đóng vai trò then chốt trong trao đổi chất, bao gồm thoái hóa đường và hô hấp tế bào. Trong sinh học và y học, nồng độ glucose thường được đo để đánh giá sức khỏe, đồng thời trong dinh dưỡng nó được công nhận là một chất dinh dưỡng thiết yếu và nguồn năng lượng nhanh. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp glykys có nghĩa là ngọt; trong tiếng Anh hàng ngày thường gặp các cụm từ blood glucose, glucose tolerance hoặc glucose metabolism.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Glucose là một đường đơn hòa tan trong máu và là nguồn năng lượng chính cho hầu hết tế bào sống.
  • Phát âm cơ bản là “GLOO-kohz”.
  • Về mặt ngữ pháp, glucose thường được dùng như danh từ không đếm được (mức glucose trong máu, xét nghiệm dung n threshold).
  • Tránh dùng glycose cổ.
  • Trong sinh học và y học, glucose là nguồn năng lượng chính cho tế bào.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Glucose là một loại vitamin.
  • Tất cả đường đều là glucose.
  • Glucose và glycogen là cùng một chất.
  • Glucose có thể được hấp thu mà không có insulin.
  • Glucose không có vai trò y học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt gluco và đường nói chung; dễ nhầm lẫn với glycogen và các thành phần của quá trình trao đổi chất. Cấu trúc và thuật ngữ y học đòi hỏi luyện tập.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: glucose (GLOO-kohz).
  • Nhớ rằng đây là một đường (đường đơn), không phải vitamin hay chất béo.
  • Kết hợp với Blood glucose, toleransi glucose khi học từ vựng.
  • Viết đúng: g-l-u-c-o-s-e.
  • Phân biệt glucose với các loại đường khác và glycogen.
  • Dùng hình ảnh năng lượng nhanh (mật ong) để nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'glucose'?

A.A type of protein
B.A mineral
C.A simple sugar
D.An enzyme
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'glucose'.

A.The glucose of the car needs to be filled up.
B.She added glucose to her coffee for sweetness.
C.The glucose was running late to the meeting.
D.He kicked the glucose across the field.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'glucose'?

A.Sodium
B.Fructose
C.Almond
D.Protein
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'glucose'?

A.Carbohydrate
B.Fats
C.Protein
D.Vitamin
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'glucose'?

A.She ate a meal high in carbohydrates to fuel her workout.
B.They tested her blood to check for glucose levels after the dessert.
C.After jogging, he needed a snack to replenish his energy levels.
D.Exercise helps improve the efficiency of breathing.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ