LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

goblet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

goblet Ý nghĩa của Từ

  • một cái ly uống có chân và đế
  • một chiếc cốc, thường trang trí, được sử dụng trong các buổi lễ
  • một cái bình nhỏ trang trí cho chất lỏng
Illustration for this word

goblet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

goblet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈgɒblɪt/
Mỹ /ˈɡɑblɪt/
Tiết
goblet

goblet Từ nguyên của Từ

(Goblet) từ tiếng Pháp cổ 'gobelet', là hình thức nhỏ của 'gobe', có nghĩa là 'ly'. Sự kết nối với nghi lễ được phản ánh trong các thiết kế hoa văn của nó, gợi nhớ đến những chiếc chén thánh. Hãy tưởng tượng một chiếc goblet trang trí lấp lánh trong ánh nến tại một bữa tiệc lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Goblet là một ly có thân và chân đế, được thiết kế để cầm và uống trong các dịp lễ nghi. Thông thường được làm bằng kim loại, thủy tinh hoặc pha lê, goblet thường được trang trí công phu, đôi khi mạ vàng. Trong các buổi tiệc trang trọng hoặc nghi lễ tôn giáo, goblet là một dụng cụ uống đặc biệt. Cột ly nâng lên và mang lại cảm giác trang trọng, lấp lánh dưới ánh nến. Từ này gợi lên sự thanh lịch và nghi thức; trong văn học, goblet thường xuất hiện ở các bữa tiệc và đám cưới, gợi ý sự giàu có và truyền thống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chỉ trong ngữ cảnh lễ nghi
  • Không dùng cho uống hàng ngày
  • Chú ý phần chân và đế khi mô tả
  • Kết hợp với cụm từ goblet của rượu hoặc nâng goblet
  • Phân biệt với chalice trong ngữ cảnh tôn giáo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Goblet và chalice giống nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Goblet nhất định phải bằng vàng
  • Goblet chỉ có thể chứa rượu
  • Goblet chỉ được dùng trong bối cảnh cổ điển sang trọng
  • Goblet là cốc có quai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, goblet gợi lên lễ nghi và sự thanh lịch hơn là một chiếc cốc thông thường; phân biệt với chalice trong bối cảnh tôn giáo.

Mẹo Học

  • Luyện tập các cụm từ lễ nghi: goblet of wine, nâng goblet, nâng cốc chúc mừng
  • Chú ý phần thân và chân khi mô tả
  • So sánh goblet với chalice ở bối cảnh tôn giáo
  • Hình dung hình ảnh: goblet sáng lên dưới ánh nến
  • Phát âm: GOB-let, nhấn ở âm đầu
  • Đọc một câu văn có goblet để cảm nhận usage tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'goblet'?

A.A type of music genre
B.A drinking cup typically made of glass or metal
C.A style of dance
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'goblet' in a sentence.

A.He dropped the goblet on the floor, and it didn't break.
B.The goblet was too heavy for her to lift it with one hand.
C.She played the piano beautifully while drinking from her goblet.
D.They decided to goblet their studies for better time management.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'goblet'?

A.saucer
B.mug
C.plate
D.fork
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'goblet'?

A.cup
B.spoon
C.bowl
D.kettle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a 'goblet' might be used?

A.She quickly filled her goblet with wine for the toast.
B.At a dinner party, the host served the juice in elegant glassware.
C.He poured cereal into his favorite bowl.
D.The chef arranged the salad in a large plate.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ