goblet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(Goblet) từ tiếng Pháp cổ 'gobelet', là hình thức nhỏ của 'gobe', có nghĩa là 'ly'. Sự kết nối với nghi lễ được phản ánh trong các thiết kế hoa văn của nó, gợi nhớ đến những chiếc chén thánh. Hãy tưởng tượng một chiếc goblet trang trí lấp lánh trong ánh nến tại một bữa tiệc lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGoblet là một ly có thân và chân đế, được thiết kế để cầm và uống trong các dịp lễ nghi. Thông thường được làm bằng kim loại, thủy tinh hoặc pha lê, goblet thường được trang trí công phu, đôi khi mạ vàng. Trong các buổi tiệc trang trọng hoặc nghi lễ tôn giáo, goblet là một dụng cụ uống đặc biệt. Cột ly nâng lên và mang lại cảm giác trang trọng, lấp lánh dưới ánh nến. Từ này gợi lên sự thanh lịch và nghi thức; trong văn học, goblet thường xuất hiện ở các bữa tiệc và đám cưới, gợi ý sự giàu có và truyền thống.
Đối với người Việt, goblet gợi lên lễ nghi và sự thanh lịch hơn là một chiếc cốc thông thường; phân biệt với chalice trong bối cảnh tôn giáo.
What is the definition of 'goblet'?
Choose the correct usage of the word 'goblet' in a sentence.
Which word is most similar to 'goblet'?
What is the opposite of 'goblet'?
Can you think of a real-life context where a 'goblet' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật