LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

golden - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

golden Ý nghĩa của Từ

  • có màu sắc hoặc dáng vẻ của vàng
  • quý giá
  • liên quan đến thời kỳ thành công hoặc thịnh vượng
Illustration for this word

golden Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

golden Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡəʊldən/
Mỹ /ˈɡoʊldən/
Tiết
golden

golden Từ nguyên của Từ

golden = vàng + -en (một hậu tố có nghĩa 'được làm từ') → Tiếng Anh cổ gēolofa → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi hoàng hôn sống động, nơi những tia sáng vàng của mặt trời vẽ lên bầu trời, nắm bắt bản chất của giá trị và cái đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm một tia sáng ấm trong lòng bàn tay và từ từ di chuyển nó về phía cửa sổ. Khi nghiêng và xoay nó, sáng chói chuyển thành vàng kim. Em chỉnh lại cách cầm để tia sáng ổn định và cảm nhận nó thật quý giá. Trong khoảnh khắc yên tĩnh ấy, em để ánh sáng ở đúng vị trí cho một thành công sắp tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

golden là một tính từ mô tả màu vàng hoặc vẻ ngoài bằng vàng, đồng thời ám chỉ giá trị hoặc sự quý báu. Nó cũng được dùng để nói về thời kỳ thành công hoặc thịnh vượng, ví dụ golden opportunity hoặc golden age, golden years. Trong giao tiếp hàng ngày, golden gợi ý sự ấm áp, tỏa sáng và xuất sắc hơn là nghĩa kim loại nguyên bản. Người học hay nhầm với màu vàng đơn thuần hoặc dùng cho vật rẻ tiền. Cố gắng học các collocations như golden opportunity, golden rule, golden memory.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: không dùng golden cho vật rẻ tiền. Dùng trong ngữ cảnh biểu tượng hoặc quý giá. Cặp với opportunity, age, years, rule. Khác với yellow. Ghi nhớ các collocations thông dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Golden và gold có thể hoán đổi cho nhau trong mọi ngữ cảnh
  • Golden chỉ nói đến màu vàng thật
  • Golden dùng cho mọi vật đắt tiền
  • Golden mang nghĩa giả flashy
  • Golden giống yellow

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vàng thường chỉ màu vàng hoặc mang nghĩa quý giá tùy ngữ cảnh; người học dễ nhầm vàng với màu vàng thông thường hoặc dùng quá mức golden.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu các collocations như golden opportunity, golden age.
  • Phân biệt golden và yellow; golden mang nghĩa giá trị/lý tưởng.
  • Tưởng tượng ánh sáng vàng để ghi nhớ.
  • Không dùng golden với vật phẩm rẻ tiền.
  • Luyện tập với các cụm từ phổ biến.
  • Dùng ví dụ thực tế để học nhanh hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'golden'?

A.Loud and obnoxious in behavior
B.Shiny and yellow in color
C.Soft and malleable in texture
D.Dark and gloomy in appearance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'golden' correctly?

A.She had a golden heart and always helped others
B.He was feeling golden after a long day at work
C.The stormy skies were golden with lightning
D.The room was filled with golden silence
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the opposite of 'golden'?

A.Bright
B.Radiant
C.Sunny
D.Dull
Bước 4: Từ trái nghĩa

Can you think of a similar word to 'golden' that means 'shiny and yellow'?

A.Silver
B.Bronze
C.Gilded
D.Copper
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'golden'?

A.Describing a beautiful sunset
B.Talking about a kind person
C.Referring to a precious metal
D.Highlighting a loud noise

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with a Golden Surprise

Hotel Check-in

2025.10.02 · 0:22 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ