golden - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
golden = vàng + -en (một hậu tố có nghĩa 'được làm từ') → Tiếng Anh cổ gēolofa → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi hoàng hôn sống động, nơi những tia sáng vàng của mặt trời vẽ lên bầu trời, nắm bắt bản chất của giá trị và cái đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm một tia sáng ấm trong lòng bàn tay và từ từ di chuyển nó về phía cửa sổ. Khi nghiêng và xoay nó, sáng chói chuyển thành vàng kim. Em chỉnh lại cách cầm để tia sáng ổn định và cảm nhận nó thật quý giá. Trong khoảnh khắc yên tĩnh ấy, em để ánh sáng ở đúng vị trí cho một thành công sắp tới.
golden là một tính từ mô tả màu vàng hoặc vẻ ngoài bằng vàng, đồng thời ám chỉ giá trị hoặc sự quý báu. Nó cũng được dùng để nói về thời kỳ thành công hoặc thịnh vượng, ví dụ golden opportunity hoặc golden age, golden years. Trong giao tiếp hàng ngày, golden gợi ý sự ấm áp, tỏa sáng và xuất sắc hơn là nghĩa kim loại nguyên bản. Người học hay nhầm với màu vàng đơn thuần hoặc dùng cho vật rẻ tiền. Cố gắng học các collocations như golden opportunity, golden rule, golden memory.
Trong tiếng Việt, vàng thường chỉ màu vàng hoặc mang nghĩa quý giá tùy ngữ cảnh; người học dễ nhầm vàng với màu vàng thông thường hoặc dùng quá mức golden.
What is the meaning of the word 'golden'?
Which sentence uses 'golden' correctly?
What is the opposite of 'golden'?
Can you think of a similar word to 'golden' that means 'shiny and yellow'?
In what real-life context would you use the word 'golden'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật