gourmand - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'gourmand' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'gourmand' (tham ăn, ăn uống nhiều). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'gula' (cổ họng, sự tham ăn) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc xa hoa, nơi ai đó không thể cưỡng lại mọi món ăn, chất đầy dĩa của họ và vui vẻ thưởng thức từng hương vị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgourmand là một danh từ mô tả người thích ăn và thường ăn nhiều hơn mức cần thiết; cũng có thể hàm ý là một người sành ăn hoặc người có niềm đam mê ẩm thực. Từ này mang sắc thái vừa yêu quý vừa hơi khinh khinh tùy ngữ cảnh, thường gặp trong văn chương hoặc mô tả ẩm thực tinh tế. Nguồn gốc từ tiếng Pháp gourmand, liên quan tới gula trong tiếng Latin. Hình ảnh là một bữa tiệc sang trọng nơi người dự tiệc say mê nếm thử từng món. Ở Việt Nam, người dùng thường thích từ "sành ăn" hoặc "người mê ẩm thực" hơn, nhưng gourmand có thể được dùng để nhấn nét cổ điển.
Đối với người Việt học tiếng Anh, gourmand là sắc thái vừa yêu thích ẩm thực vừa am hiểu ẩm thực; tránh nghĩ nó chỉ là 'ăn nhiều'.
What is the meaning of the word 'gourmand'?
Identify the sentence that correctly uses the word 'gourmand'.
Which word is most similar to 'gourmand'?
What is the opposite of 'gourmand'?
Can you think of a real-life context for someone who enjoys food?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật