LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grapefruit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grapefruit Ý nghĩa của Từ

  • một loại trái cây cam lớn, hình tròn, màu vàng hoặc hồng
  • cây sản xuất trái cây này
  • một loại trái cây cam lai giữa cam ngọt và bưởi
Illustration for this word

grapefruit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grapefruit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡreɪp.fruːt/
Mỹ /ˈɡreɪp.fruːt/
Tiết
grapefruit

grapefruit Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'nho' + 'trái cây'; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh 'grape' + 'fruit', chịu ảnh hưởng bởi hình dạng chùm của trái cây. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chùm nho lớn lên và trở thành bưởi, biểu tượng cho sự phong phú. Tên gọi này nắm bắt hành trình kể về trái cây này từ vườn nho đến cửa hàng tạp hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of grapefruit?

A.A tropical fruit known for its bitter taste
B.A type of fish
C.A color
D.A dance style
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'grapefruit' correctly?

A.I enjoy playing guitar while eating grapefruit.
B.The grapefruit was very refreshing on a hot day.
C.She read a grapefruit for her book report.
D.He saw a grapefruit run across the street.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word similar to grapefruit?

A.Carrot
B.Banana
C.Orange
D.Kiwi
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of grapefruit?

A.Sweet berry
B.Lemon
C.Salty snack
D.Sour apple
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where grapefruit is commonly used?

A.Eating breakfast, she decided to include grapefruit in her meal.
B.He drinks a smoothie every morning with multiple fruits.
C.In a fruit salad, a citrus fruit was added for flavor.
D.They prepared a cake using ripe bananas.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ