LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grate Ý nghĩa của Từ

  • bào thực phẩm thành những miếng nhỏ hơn bằng công cụ
  • gây khó chịu hoặc kích thích
  • một khung bằng thanh kim loại
Illustration for this word

grate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡreɪt/
Mỹ /ɡreɪt/
Tiết
grate

grate Từ nguyên của Từ

grate = grator + -ate (bào); từ Latinh 'gratus' mang ý nghĩa 'vui lòng'. Hãy tưởng tượng một đầu bếp bào phô mai, hình dung những mảnh trắng rơi xuống đĩa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grate là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: động từ nghĩa là bào, nạo thức ăn bằng dụng cụ như nạo; cũng có nghĩa làm cho ai đó thấy khó chịu. Danh từ grate chỉ một khung kim loại có các thanh ngang, ví dụ ở lò sưởi, miệng cống hoặc lưới nướng. Nguồn gốc liên hệ với grator-ate và latinh gratus nghĩa là dễ chịu. Trong thực tế nấu ăn, bạn có thể grate phô mai hoặc cà rốt; trong văn phong tình cảm, tiếng Anh dùng câu: a sound grates on me.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Grate là động từ tước bỏ thức ăn bằng dụng cụ như grated hoặc grated cheese. Là danh từ, grate là lưới kim loại. Cụm từ 'grates on someone' có nghĩa làm ai đó khó chịu. Dụng cụ được gọi là grater. Đừng nhầm grate với great.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grate và great nghe giống nhau khi nói.
  • Grate không chỉ có nghĩa là làm khó chịu; còn có nghĩa là bào, nạo.
  • Dụng cụ là grater, không phải grate.
  • Grate danh từ là lưới kim loại, không phải người.
  • Grates on thường mô tả âm thanh hoặc hành động khó chịu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt grate ở nghĩa nạo thực phẩm và làm phiền; tránh nhầm với great. Lưu ý câu 'grates on' chỉ sự khó chịu.

Mẹo Học

  • Nên gắn grate với bào thực phẩm phổ biến.
  • Nhớ grate là một lưới kim loại, không phải người.
  • Luyện tập 'grates on' trong ngữ cảnh gây khó chịu.
  • Phân biệt grate và grater.
  • Tạo từ điển song ngữ nhỏ.
  • Viết câu cho mỗi nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'grate'?

A.Irritate
B.Cooking tool
C.Ocean creature
D.Fast movement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'grate' used correctly?

A.She ate her dinner with a fork and knife.
B.The loud noise began to grate on his nerves.
C.He caught a fish in the river.
D.The sun shone brightly in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'grate'?

A.Pleasant
B.Smooth
C.Soothe
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which real-life scenario might you experience something 'grating'?

A.Listening to a beautiful symphony
B.Enjoying a peaceful nature walk
C.Living next to a construction site
D.Reading a captivating novel
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where a person's behavior might 'grate' on someone?

A.Answer here
B.Answer here
C.Answer here
D.Answer here

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ