LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

greasy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

greasy Ý nghĩa của Từ

  • bao phủ hoặc tương tự như mỡ
  • giàu chất béo
  • có bề mặt trơn láng hoặc có dầu
Illustration for this word

greasy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

greasy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡriː.si/
Mỹ /ˈɡriː.si/
Tiết
greasy

greasy Từ nguyên của Từ

greasy: greas(e) (gốc: mỡ) + -y (hậu tố: đặc trưng). Nguồn gốc: tiếng Anh trung đại → tiếng Anh cổ → ngữ tộc German. Hãy tưởng tượng một miếng pizza với phô mai tan chảy, chảy mỡ xuống hai bên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Greasy là tính từ mô tả bề mặt được phủ dầu mỡ hoặc có vẻ ngoài bóng dầu. Nó dùng cho thực phẩm nhiều dầu mỡ, ví dụ một lát bánh pizza chảy dầu cheese, cũng có thể nói về các vật có lớp dầu bóng và trơn như da mặt bị dầu hoặc bôi dầu. Nghĩa bóng, greasy có thể ám chỉ người hoặc hành vi mang tính gian trá, hèn hạ, nhưng cách dùng này mang sắc thái tiêu cực và cần thận trọng. Khi học từ này, chú ý sự khác biệt giữa greasy và oily: greasy nhấn mạnh kết cấu mỡ, bóng và màu sắc, còn oily đơn thuần chỉ có dầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - greasy mô tả kết cấu hoặc bề mặt, không phải tính cách.
  • - Thường nói về thực phẩm nhiều dầu mỡ, nhưng cũng có thể mô tả bề mặt bóng dầu.
  • - Tránh dùng với người trừ khi trong ngữ cảnh ẩn ý.
  • - Khác với oily ở chỗ greasy nhấn mạnh dư dầu và cảm giác dính.
  • - Dùng để mô tả bầu không khí, kết cấu hoặc vẻ ngoài chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Greasy không phải luôn có nghĩa là thức ăn ngon; nó mô tả kết cấu dầu mỡ.
  • Oily và greasy không hoàn toàn có thể hoá giải cho các bề mặt.
  • Greasy khi nói về người thường mang nghĩa tiêu cực.
  • Không dùng cho thời tiết hoặc tâm trạng.
  • Greasy nhấn mạnh dầu mờ nhiều hơn là sự bóng loáng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Greasy vừa chỉ mô tả kết cấu, vừa có nghĩa bóng về người lươn lẹo. Người học hay nhầm với oily và dùng cho người mà thiếu tôn trọng. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt greasy là miêu tả kết cấu hay hành vi.
  • So sánh greasy với oily để nắm sự khác biệt.
  • Mô tả thức ăn nhiều dầu mỡ bằng greasy để thể hiện kết cấu.
  • Tránh dùng greasy cho người nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Dùng hình ảnh để liên kết greasy với dầu và bóng loáng.
  • Tạo danh sách từ đồng nghĩa ngắn gọn: greasy, oily, slick.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'greasy' mean?

A.Soft
B.Slippery
C.Dry
D.Oily
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'greasy' used correctly?

A.The cat played with a greasy ball.
B.She applied some greasy lotion to her hands.
C.The sky was filled with greasy clouds.
D.He enjoyed a greasy day at the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'greasy'?

A.Rough
B.Clean
C.Fresh
D.Slick
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'greasy'?

A.Smooth
B.Dry
C.Shiny
D.Moist
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe something as 'greasy'?

A.When taking a shower
B.After eating fried chicken
C.During a snowstorm
D.While reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ