định nghĩa và cách sử dụng sự tham lam
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc greed; không có tiền tố; hậu tố -y tạo thành greedy, -iness tạo thành greediness. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ greed, nguồn gốc Germanic; không phải vay từ Latinh hoặc Hy Lạp. Hình ảnh nhớ tâm: hình dung một kẻ tham lam ôm chặt một đống tiền, mắt chăm chú vào nhãn giá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự tham lam là ham muốn quá mức được sở hữu nhiều của cải hoặc tài sản hơn mức cần thiết. Trong văn học và thảo luận đạo đức, tham lam thường đượcmiêu tả như một đặc tính tiêu cực, đối lập với sự hào phóng và sự điều độ. Người học cần phân biệt tham lam với tham vọng hợp lý hoặc mong muốn cải thiện bản thân. Trong đời sống hàng ngày, tham lam dùng để chỉ một người tích trữ nguồn lực ích kỷ gây hại cho người khác. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ greed, có nguồn gốc Germanic.
Trong tiếng Việt, tham lam mang nghĩa tiêu cực và thường đi kèm với phê phán đạo đức; hãy chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
What is the meaning of 'greed'?
Which sentence uses 'greed' correctly?
Which word is most similar to 'greed'?
What is the opposite of 'greed'?
Can you think of a real-life context where 'greed' might be detrimental?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật