LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và cách sử dụng sự tham lam

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

greed Ý nghĩa của Từ

  • ham muốn vô độ đối với của cải.
  • tham lam nói chung.
  • người tham lam.
Illustration for this word

greed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

greed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /griːd/
Mỹ /ɡriːd/
Tiết
greed

greed Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc greed; không có tiền tố; hậu tố -y tạo thành greedy, -iness tạo thành greediness. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ greed, nguồn gốc Germanic; không phải vay từ Latinh hoặc Hy Lạp. Hình ảnh nhớ tâm: hình dung một kẻ tham lam ôm chặt một đống tiền, mắt chăm chú vào nhãn giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự tham lam là ham muốn quá mức được sở hữu nhiều của cải hoặc tài sản hơn mức cần thiết. Trong văn học và thảo luận đạo đức, tham lam thường đượcmiêu tả như một đặc tính tiêu cực, đối lập với sự hào phóng và sự điều độ. Người học cần phân biệt tham lam với tham vọng hợp lý hoặc mong muốn cải thiện bản thân. Trong đời sống hàng ngày, tham lam dùng để chỉ một người tích trữ nguồn lực ích kỷ gây hại cho người khác. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ greed, có nguồn gốc Germanic.

Lưu Ý Cách Dùng

  • không nhầm tham lam với tham vọng
  • tham lam không đơn thuần là ham muốn cải thiện
  • collocations: tham lam tiền bạc, tham lam, người tham lam
  • trong ngữ cảnh trung lập, tránh dùng greedy
  • khác biệt với sự tham lam và lòng tham

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự tham lam đồng nghĩa với tham vọng hoặc mong muốn thành công bình thường
  • Sự tham lam chỉ liên quan đến tiền
  • Sự tham lam là muốn có nhiều thứ hơn nói chung
  • Tham lam không luôn gây hại cho người khác
  • Có thể vượt qua chỉ bằng ý chí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tham lam mang nghĩa tiêu cực và thường đi kèm với phê phán đạo đức; hãy chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Học danh từ greed và các dạng liên quan như greedy, greediness
  • Dùng ở ngữ cảnh tiêu cực để đối lập với sự hào phóng
  • Cụm từ cố định phổ biến: greed for money, greediness, người tham lam
  • Phân biệt greed với tham vọng hợp lý
  • Xem bối cảnh đạo đức/khi thảo luận kinh doanh
  • Ôn tập từ đồng nghĩa: tham lam, tham vọng quá mức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'greed'?

A.Lust
B.Generosity
C.Hunger
D.Envy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'greed' correctly?

A.The cat greedily ate all the food in one go.
B.Her greed for knowledge inspired her to pursue higher education.
C.He showed greed by sharing his lunch with a friend.
D.His greed for power was evident in his actions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'greed'?

A.Contentment
B.Avarice
C.Altruism
D.Compassion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'greed'?

A.Generosity
B.Gluttony
C.Gumption
D.Grief
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'greed' might be detrimental?

A.In a business setting, prioritizing profits over ethical practices.
B.Manifesting in excessive consumption and disregard for environmental impact.
C.Refusing to share resources with those in need for selfish reasons.
D.Demonstrating inconsiderate behavior towards others in pursuit of personal gain.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ