LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grimy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grimy Ý nghĩa của Từ

  • bao phủ bởi bụi bẩn
  • bẩn thỉu và lộn xộn
  • theo nghĩa ẩn dụ, có tính cách đạo đức đáng ghê tởm
Illustration for this word

grimy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grimy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡraɪ.mi/
Mỹ /ˈɡraɪ.mi/
Tiết
grimy

grimy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: grimy = grime + -y (hậu tố); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'grima' có nghĩa là 'bụi bẩn'; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một ống khói tối tăm, đầy bồ hóng nơi bụi bẩn tích tụ theo thời gian, đại diện cho cả khía cạnh 'bẩn thỉu' theo nghĩa đen và ẩn dụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grimy có nghĩa là bị bẩn thỉu, bám đầy bụi bẩn, thường ám chỉ sự ô nhiễm tích tụ theo thời gian và khó làm sạch. Nó có thể mô tả bề mặt như cửa sổ bẩn, bàn ghế dính dầu, hoặc vẻ ngoài của người trông bẩn thỉu. Ở nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ hành vi hoặc danh tiếng đạo đức thấp kém. Nó mạnh hơn dirty và nêu rõ sự bẩn thỉu kéo dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Grimy có một sắc thái mạnh hơn dirty, dùng cho bụi bẩn tích tụ, bề mặt thô ráp hoặc hành vi đạo đức đáng lên án. Thường gặp trong ngữ cảnh đô thị hoặc nội thất; đi với hands, walls, streets, reputation. Với vết bẩn ngắn, dùng dirty.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grimy chỉ nghĩa đen, không dùng ở nghĩa bóng
  • Có thể thay thế dirty trong mọi ngữ cảnh
  • Chỉ mô tả người chứ không phải vật
  • Có mức độ nhẹ so với mong đợi
  • Dùng cho không gian nội thất là hợp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Grimy được dùng cho bụi bẩn nhìn thấy được và dai dẳng, thường ở trong nhà hoặc ở đô thị; cũng có thể diễn đạt hành vi đạo đức xấu xa, điều này dễ gây nhầm lẫn với dirty trong một số ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Lưu ý mức độ: grimy mạnh hơn dirty.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể (bàn tay, tường, phố).
  • Dùng ở nghĩa bóng để mô tả hành vi đạo đức xấu.
  • Với vết bẩn tạm thời, hãy dùng dirty.
  • Luyện tập qua các ngữ cảnh khác nhau: nhà bếp, thành phố, miêu tả nhân vật.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến như 'grimy hands'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'grimy' mean?

A.Covered with dirt or grime
B.Clean and tidy
C.Bright and shiny
D.Soft and fluffy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'grimy' in a sentence.

A.The cake was a grimy delight at the party.
B.After the rain, the children played in the grimy puddles.
C.The walls of the old house were grimy with years of neglect.
D.His grimy shirt made him look very fashionable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'grimy'?

A.Stainless
B.Bright
C.Filthy
D.Polished
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'grimy'?

A.Squeaky clean
B.Dirty
C.Messy
D.Dull
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be described as 'grimy'?

A.The kitchen was spotless after the cleaning.
B.The old car was covered in a grimy layer of dust and mud.
C.He enjoyed hiking in the pristine forest.
D.She always wore bright colors when going shopping.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ