grimy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: grimy = grime + -y (hậu tố); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'grima' có nghĩa là 'bụi bẩn'; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một ống khói tối tăm, đầy bồ hóng nơi bụi bẩn tích tụ theo thời gian, đại diện cho cả khía cạnh 'bẩn thỉu' theo nghĩa đen và ẩn dụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGrimy có nghĩa là bị bẩn thỉu, bám đầy bụi bẩn, thường ám chỉ sự ô nhiễm tích tụ theo thời gian và khó làm sạch. Nó có thể mô tả bề mặt như cửa sổ bẩn, bàn ghế dính dầu, hoặc vẻ ngoài của người trông bẩn thỉu. Ở nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ hành vi hoặc danh tiếng đạo đức thấp kém. Nó mạnh hơn dirty và nêu rõ sự bẩn thỉu kéo dài.
Grimy được dùng cho bụi bẩn nhìn thấy được và dai dẳng, thường ở trong nhà hoặc ở đô thị; cũng có thể diễn đạt hành vi đạo đức xấu xa, điều này dễ gây nhầm lẫn với dirty trong một số ngữ cảnh.
What does the word 'grimy' mean?
Choose the correct usage of the word 'grimy' in a sentence.
Which word is a synonym of 'grimy'?
What is the opposite of 'grimy'?
Can you think of a real-life context where something might be described as 'grimy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật