LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

guarantee - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

guarantee Ý nghĩa của Từ

  • một lời hứa rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện
  • một sự bảo đảm chính thức rằng các điều kiện nhất định sẽ được thực hiện
  • một bảo đảm tài chính hoặc bảo lãnh
Illustration for this word

guarantee Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

guarantee Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɡær.ənˈtiː/
Mỹ /ˌɡær.ənˈti/
Tiết
guarantee

guarantee Từ nguyên của Từ

guarantee = guarda (bảo vệ) + ante (trước). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'garantie' được đưa vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đứng canh gác trước một lâu đài, đảm bảo sự an toàn và những lời hứa bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi đặt tay lên bàn và move nỗi nghi ngại sang một kế hoạch rõ ràng. Rồi tôi xếp các ý thành một khuôn khổ và set một lời hứa có thể thực hiện. Sự thay đổi nhỏ trong nhịp thở mang lại cảm giác kiểm soát, như điều chỉnh bánh xe để ra lệnh cho tương lai. Khi kế hoạch vững vàng, tôi sẽ thực thi nó ở thực tế từng bước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

guarantee là danh từ và động từ. Nó có nghĩa là lời hứa rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện, và cũng có thể ám chỉ sự đảm bảo chính thức rằng các điều kiện nhất định sẽ được thực hiện, thường được ghi trong hợp đồng hoặc điều khoản. Trong kinh doanh, guarantee có thể bao gồm chất lượng, hiệu suất hoặc hoàn tiền và đôi khi được bảo đảm bằng bảo hành hoặc bảo đảm tài chính. Là động từ, guarantee có nghĩa đảm bảo kết quả hoặc độ tin cậy. Trong tiếng Việt có sự khác biệt giữa bảo hành, đảm bảo và đảm bảo pháp lý mà người học cần lưu ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • guarantee có 2 dạng: danh từ và động từ.
  • Phân biệt giữa lời hứa và bảo hành/đảm bảo pháp lý.
  • Trong thương mại, bảo hành có thể liên quan đến chất lượng hoặc hoàn tiền.
  • Tránh nhầm lẫn với insure/assure khi học tiếng Anh.
  • Kiểm tra điều kiện và thời hạn trong hợp đồng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • garanti = lời hứa thông thường không có nghĩa vụ pháp lý.
  • garanti và bảo hành không khác nhau.
  • Có thể đảm bảo bất cứ điều gì mà không có bằng chứng.
  • Garansi có thể loại bỏ mọi sai sót.
  • Một số bảo hành yêu cầu giấy tờ bằng văn bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa bảo hành, đảm bảo và đảm bảo pháp lý; bảo hành thường liên quan đến sản phẩm và thời hạn, trong khi đảm bảo có tính chất khẳng định rộng hơn.

Mẹo Học

  • Xác định xem bảo đảm là lời hứa hay bảo đảm formal.
  • Kết hợp với that: guarantee that + mệnh đề.
  • So sánh với insure, assure, warranty.
  • Kiểm tra điều kiện và thời hạn trong hợp đồng.
  • Luyện tập với bảo hành sản phẩm và bảo đảm dịch vụ.
  • Học các collocation phổ biến: guarantee of, guaranteed by.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'guarantee'?

A.Assure
B.Reject
C.Beg
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'guarantee' used in a sentence?

A.She guaranteed that the product would work
B.He denied the guarantee of success
C.They pleaded for a guarantee
D.I chuckled at the guarantee given
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'guarantee'?

A.Promise
B.Ignore
C.Ruin
D.Pretend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'guarantee'?

A.Preserve
B.Certain
C.Risk
D.Trust
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely hear the word 'guarantee'?

A.Planting a garden
B.Taking a random guess
C.Watching a comedy show
D.Buying a new product with a warranty

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Neighbor Next Door

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 2:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ