LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

guileless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

guileless Ý nghĩa của Từ

  • không có mưu mẹo hay lừa lọc
  • ngây thơ và thẳng thắn
  • thành thật và chân thành
Illustration for this word

guileless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

guileless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡaɪl.ləs/
Mỹ /ˈɡaɪl.ləs/
Tiết
guileless

guileless Từ nguyên của Từ

Gốc: 'guile' (mưu mẹo) + hậu tố '-less' (không có). Nguồn gốc lịch sử: Pháp cổ 'guile' (mưu mẹo) → Anh trung đại 'gile' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui chơi ngây thơ, không bao giờ nghĩ đến việc lừa dối, thể hiện sự trong sáng và chân thành mà không biết đến khái niệm mưu mẹo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Guileless có nghĩa là thật thà, ngay thẳng, không gian trá. Người guileless nói chuyện thẳng thắn và trung thực. Tuy nhiên, ở tiếng Việt dễ bị hiểu nhầm là ngây thơ, nên cần chú ý tới bối cảnh và từ đồng nghĩa khi diễn đạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: guileless nói về tính cách, không phải trí tuệ. Tránh hiểu nhầm thành ngây thơ; ngữ cảnh và ngữ điệu mới quyết định. Thường đi với các từ như nụ cười, câu trả lời, thái độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Guileless = ngây thơ hoặc ngu ngốc.
  • Nó hàm ý thiếu thông minh.
  • Tin tưởng mọi người là guileless.
  • Không chỉ lịch sự mà còn thành thật.
  • Mô tả người, không tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, guileless mang ý chỉ tính cách thành thật; dễ bị nhầm với ngây thơ khi thiếu ngữ cảnh, đặc biệt trong giao tiếp trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập các cụm từ với guileless: nụ cười, câu trả lời, thái độ, nhận xét, phương pháp.
  • So sánh với candide và frank để cảm nhận sắc thái.
  • Viết một miêu tả nhân vật ngắn nêu bật sự trong sáng.
  • Chú ý giọng điệu; guileless có thể nghe antiquated ở một số ngữ cảnh.
  • Sử dụng trong bối cảnh yêu cầu sự tin tưởng và cởi mở.
  • Tránh hiểu nhầm guileless là thiếu trí tuệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'guileless'?

A.Innocent and honest
B.Deceitful and manipulative
C.Sly and cunning
D.Cunning and clever
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'guileless' correctly?

A.The guileless fox outsmarted the hunters.
B.She approached the challenge with a guileless plan.
C.His guileless attitude made everyone trust him.
D.Her guileless remarks were seen as offensive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'guileless'?

A.Naive
B.Deceptive
C.Cunning
D.Wily
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'guileless'?

A.Sincere
B.Honest
C.Manipulative
D.Innocent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone could be described as 'guileless'?

A.In politics, guileless leaders rarely get elected.
B.She used her guileless charm to negotiate a raise.
C.The child's guileless nature won the hearts of everyone at the party.
D.They found the strategy to be a guileless maneuver.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ