LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

halfway - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

halfway Ý nghĩa của Từ

  • đến điểm giữa của một cái gì đó
  • một phần hoặc không hoàn toàn
  • giữa đường
Illustration for this word

halfway Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

halfway Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɑːfˈweɪ/
Mỹ /hæfˈweɪ/
Tiết
halfway

halfway Từ nguyên của Từ

nửa + đường: 'nửa' chỉ một phần của cái gì đó và 'đường' ám chỉ một con đường. Hãy tưởng tượng một người đang đi bộ trên đường và dừng lại ở một biển báo ghi 'giữa đường', cho thấy họ đã đến điểm giữa của hành trình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên bảng và đẩy bút chì đi để vẽ một đường. Đường ấy kéo dài dần, tôi giữ chặt và điều chỉnh lực để dòng chữ trơn tru. Tôi điều chỉnh nhịp thở và đổi tư thế một chút để cảm nhận sự tập trung. Ở giữa đường, cảm giác halfway hiện rõ như một điểm giao giữa kế hoạch và hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Halfway có nghĩa là ở đúng giữa một quá trình hoặc quãng đường, hoặc ở mức độ chưa hoàn thành. Nó có thể ám chỉ vị trí trên hành trình hoặc mức độ tiến triển của một công việc. Trong tiếng Anh, cố gắng dùng 'halfway through' cho tiến trình và 'halfway to' cho khoảng cách tới đích. Có thể gặp nhầm lẫn với từ 'gần xong'; cần chú ý ngữ cảnh. Việc luyện nghe–nói và đọc câu ví dụ sẽ giúp phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả ở giữa một quá trình hoặc quãng đường.
  • - Dùng 'halfway through' cho tiến trình và 'halfway to' cho khoảng cách đến đích.
  • - Hầu hết tiếng Anh hiện đại viết thành một từ: 'halfway'.
  • - Không phải lúc nào cũng có nghĩa là gần xong; tùy ngữ cảnh.
  • - Luyện tập với ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Halfway không nhất thiết là ở giữa hay đang hoàn thành; ngữ cảnh quyết định.
  • Chú ý phân biệt giữa 'halfway through' và 'halfway to'.
  • Viết 'halfway' như một từ duy nhất trong tiếng Anh hiện đại.
  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là gần xong; tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế về hành trình và nhiệm vụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần biết halfway có nghĩa là giữa đường hoặc giữa tiến trình, tùy ngữ cảnh mà nó biểu thị khoảng cách hay tiến độ. Nhiều learner nhầm với nghĩa gần xong; tập với nhiều câu cố định sẽ giúp.

Mẹo Học

  • Mô tả ở giữa một quá trình hoặc quãng đường.
  • Dùng 'halfway through' cho tiến trình và 'halfway to' cho khoảng cách đến đích.
  • Hầu hết tiếng Anh hiện đại viết thành một từ: 'halfway'.
  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là gần xong; tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế về hành trình và nhiệm vụ.
  • Kết hợp với từ như 'there' để làm rõ ý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'halfway' mean?

A.Partially complete
B.Completely finished
C.A point that is not near the middle
D.A distance that is neither near nor far
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'halfway' correctly?

A.The project was only halfway done.
B.He ran halfway through the race.
C.She was halfway to the moon.
D.They only traveled halfway from the starting point.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'halfway'?

A.Nearby
B.Completely
C.Midway
D.Fully
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'halfway'?

A.Barely started
B.Finished
C.Completely
D.Almost there
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'halfway'?

A.The family went on a road trip.
B.He arrived late to the meeting.
C.She only completed half of the work.
D.They reached their destination quickly.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Halftime in the Hallway

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 0:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ