hardy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ 'hard' nghĩa là mạnh mẽ, không lay chuyển, và '-y' là một hậu tố tính từ. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heard', mang rễ German và đã tiến hóa thành hình thức hiện đại. Hãy tưởng tượng một người lính kiên cường đứng vững giữa thời tiết khắc nghiệt, thể hiện những phẩm chất của 'hardy'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHardy mô tả một người hoặc vật có thể chịu đựng được các điều kiện khó khăn mà không bỏ cuộc. Nó truyền đạt sức bền, tính kiên cường và tính vững chắc thực tiễn chứ không phải cường độ thuần túy. Một loại cây hardy chịu được lạnh, hạn hán hoặc đất bạc màu; một người làm việc hardy tiếp tục làm việc khi mệt mỏi; một người đi đường hardy đối mặt với bão tố bằng sự kiên định. Từ này thường được dùng để khen ngợi sự bền bỉ, can đảm hoặc sự vững vàng, nhưng cũng có thể gợi ý sự khắc nghiệt hoặc cuộc sống khắc nghiệt trong môi trường khắc nghiệt. Nguồn gốc từ hard (cứng) và -y (tính từ).
Với người Việt, hardy thường được hiểu là khả năng chịu đựng lâu dài và sự bền bỉ thực tế, không chỉ sức mạnh cơ bắp. Sai lầm phổ biến là cho rằng hardy chỉ là cứng nhắc hay mạnh mẽ thuần túy.
What is the meaning of 'hardy'?
Which of the following sentences uses 'hardy' correctly?
Which word is most similar to 'hardy'?
Which word is the opposite of 'hardy'?
In what real-life context would someone be described as 'hardy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật