LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hardy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hardy Ý nghĩa của Từ

  • mạnh mẽ và có thể chịu đựng điều kiện khó khăn
  • gan dạ và dũng cảm
  • vững chắc và tràn đầy năng lượng
Illustration for this word

hardy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hardy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɑːdi/
Mỹ /ˈhɑrdi/
Tiết
hardy

hardy Từ nguyên của Từ

Rễ 'hard' nghĩa là mạnh mẽ, không lay chuyển, và '-y' là một hậu tố tính từ. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heard', mang rễ German và đã tiến hóa thành hình thức hiện đại. Hãy tưởng tượng một người lính kiên cường đứng vững giữa thời tiết khắc nghiệt, thể hiện những phẩm chất của 'hardy'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hardy mô tả một người hoặc vật có thể chịu đựng được các điều kiện khó khăn mà không bỏ cuộc. Nó truyền đạt sức bền, tính kiên cường và tính vững chắc thực tiễn chứ không phải cường độ thuần túy. Một loại cây hardy chịu được lạnh, hạn hán hoặc đất bạc màu; một người làm việc hardy tiếp tục làm việc khi mệt mỏi; một người đi đường hardy đối mặt với bão tố bằng sự kiên định. Từ này thường được dùng để khen ngợi sự bền bỉ, can đảm hoặc sự vững vàng, nhưng cũng có thể gợi ý sự khắc nghiệt hoặc cuộc sống khắc nghiệt trong môi trường khắc nghiệt. Nguồn gốc từ hard (cứng) và -y (tính từ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hardy để mô tả khả năng chịu đựng lâu dài của con người, thực vật hoặc đồ dùng. Nhấn mạnh khả năng chống chọi trong điều kiện khắc nghiệt, không chỉ lực lượng thô. Giọng điệu thường tích cực, nhưng có thể gợi ý sự cứng rắn ở môi trường khó khăn. Ghép với danh từ diễn tả độ bền hoặc kiên định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hardy không có nghĩa là không sợ hãi; nó nhấn mạnh sự bền bỉ.
  • Hardy có gốc từ 'hard' nhưng nghĩa khác.
  • Không chỉ nói về sức mạnh thể chất, mà còn về sự kiên trì và thực tế.
  • Không nhất thiết miêu tả tính cách thô tục; có thể mô tả hoàn cảnh.
  • Tránh nhầm hardy với robust; tập trung vào sự kiên nhẫn đối với điều kiện khắc nghiệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, hardy thường được hiểu là khả năng chịu đựng lâu dài và sự bền bỉ thực tế, không chỉ sức mạnh cơ bắp. Sai lầm phổ biến là cho rằng hardy chỉ là cứng nhắc hay mạnh mẽ thuần túy.

Mẹo Học

  • Chú ý các collocation với endurance và sự kiên định.
  • So sánh hardy với robust, sturdy, durable để nắm được sắc thái.
  • Lưu ý ngữ cảnh: thực vật và con người có sắc thái khác nhau.
  • Luyện tập mô tả thời tiết hoặc địa hình bằng hardy.
  • Học gốc từ: hard + -y để nhớ ý nghĩa.
  • Dùng giọng điệu tích cực hoặc thận trọng tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hardy'?

A.Weak
B.Fragile
C.Brave
D.Healthy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'hardy' correctly?

A.The hardy hiker braved the snowstorm and reached the mountain peak.
B.She was so fragile that any strong wind could knock her over.
C.He was so weak that he couldn't lift even a small box.
D.The healthy plants withered away due to lack of sunlight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hardy'?

A.Delicate
B.Timid
C.Strong
D.Sickly
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'hardy'?

A.Resilient
B.Vulnerable
C.Robust
D.Sturdy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'hardy'?

A.An athlete completing a marathon under extreme weather conditions.
B.A person constantly falling ill due to a weak immune system.
C.A fragile vase breaking easily when dropped.
D.A student always avoiding physical activities.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ