LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hassle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hassle Ý nghĩa của Từ

  • gây phiền phức hoặc rắc rối
  • một tình huống khó khăn hoặc khó chịu
  • làm ai đó lo lắng hoặc phiền lòng
Illustration for this word

hassle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hassle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæsl/
Mỹ /ˈhæsl/
Tiết
hassle

hassle Từ nguyên của Từ

hassle = has- (có) + -sle (một hậu tố biểu thị sự khó khăn). Xuất xứ: tiếng Anh Mỹ đầu thế kỷ 20; hình dung một người đang jonglr với nhiều vấn đề, mỗi vấn đề đều gây phiền phức, như đang jongơ balls mà liên tục rơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hassle là một từ lóng tiếng Anh dùng như danh từ và động từ, chỉ một tình huống gây phiền toái hoặc sự khó chịu, hoặc là hành động làm phiền ai đó liên tục. Trong tiếng Việt, ta có thể diễn đạt bằng 'phiền hà', 'phiền toái' hoặc 'rắc rối'. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, 'hassle' mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Người học có thể nhầm lẫn với trouble hoặc annoy, nhất là khi dùng làm động từ; chú ý mức độ thô tục và ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cho phiền toái nhẹ, không dành cho vấn đề nghiêm trọng. Phân biệt danh từ/động từ. Dùng 'hassle-free' để nhấn mạnh sự dễ dàng. Nói chuyện hàng ngày; tránh trong văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là vấn đề lớn hoặc nguy hiểm
  • Có thể dùng thay trouble trong văn bản formal
  • Chỉ ám chỉ làm phiền người khác
  • Luôn có sắc thái tiêu cực
  • Có thể thay thế annoyance ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hassle là một từ lóng diễn đạt phiền toái nhẹ; tránh dùng ở văn bản trang trọng; phân biệt với trouble/annoyance.

Mẹo Học

  • Học các collocation: no hassle, hassle-free
  • So sánh với trouble/annoyance trong câu
  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày để trau chuốt ngữ điệu
  • Luyện tập cả dạng danh từ và động từ
  • Tránh dùng trong văn bản formal; thay bằng inconvenience
  • Lưu ý cụm từ marketing with hassle-free

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hassle'?

A.Difficulty
B.Convenient
C.Pleasant
D.Relaxing
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'hassle' used correctly? (Hint: Think about its meaning)

A.Going on vacation was a hassle-free experience.
B.I love the hassle of cleaning my room.
C.Dealing with difficult situations makes everything hassle.
D.The hassle weather made the outing enjoyable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hassle'?

A.Relaxation
B.Bother
C.Ease
D.Simplicity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hassle'?

A.Intricacy
B.Facilitate
C.Simplicity
D.Complexity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you experience a hassle?

A.Taking a relaxing bath
B.Winning a prize easily
C.Dealing with a difficult customer
D.Walking in the park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Staff Meeting about Kitchen and Break-time Gaming

Workplace Meeting

2025.10.25 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ