hassle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hassle = has- (có) + -sle (một hậu tố biểu thị sự khó khăn). Xuất xứ: tiếng Anh Mỹ đầu thế kỷ 20; hình dung một người đang jonglr với nhiều vấn đề, mỗi vấn đề đều gây phiền phức, như đang jongơ balls mà liên tục rơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHassle là một từ lóng tiếng Anh dùng như danh từ và động từ, chỉ một tình huống gây phiền toái hoặc sự khó chịu, hoặc là hành động làm phiền ai đó liên tục. Trong tiếng Việt, ta có thể diễn đạt bằng 'phiền hà', 'phiền toái' hoặc 'rắc rối'. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, 'hassle' mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Người học có thể nhầm lẫn với trouble hoặc annoy, nhất là khi dùng làm động từ; chú ý mức độ thô tục và ngữ cảnh.
Hassle là một từ lóng diễn đạt phiền toái nhẹ; tránh dùng ở văn bản trang trọng; phân biệt với trouble/annoyance.
What is the meaning of 'hassle'?
In which of the following sentences is 'hassle' used correctly? (Hint: Think about its meaning)
Which word is a synonym of 'hassle'?
What is the opposite of 'hassle'?
In what real-life situation might you experience a hassle?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật