LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heighten - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heighten Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó cao hơn hoặc mạnh mẽ hơn
  • tăng mức độ hoặc số lượng của cái gì đó
  • cải thiện hoặc nâng cao chất lượng
Illustration for this word

heighten Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heighten Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhaɪtən/
Mỹ /ˈhaɪtən/
Tiết
heighten

heighten Từ nguyên của Từ

Gốc: height (danh từ) + -en (hậu tố hình thành động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái thang vươn đến bầu trời, khiến mọi thứ xung quanh trông có vẻ cao hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dịch nhẹ cơ thể, vòng tay nắm đèn và đẩy nó lên một chút. Ánh sáng sáng hơn, cảnh vật như tiến gần hơn, như tôi tăng nhẹ nhịp độ và cảm xúc. Tôi giữ tư thế một chút, điều chỉnh góc và lực, cảm nhận nỗ lực trong cánh tay. Mang quy trình này vào cuộc sống hàng ngày, để mọi thứ trở nên rõ ràng và đầy sức sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Heighten là động từ có nghĩa là làm cho thứ gì đó cao hơn hoặc mạnh mẽ hơn, tăng mức độ hoặc lượng của một thứ và nâng cao chất lượng. Nó thường đi với danh từ vô hình như nhận thức, căng thẳng, rủi ro, cảm xúc hoặc nhận thức, chứ không phải chiều cao vật lý. Trong văn viết formal hoặc báo chí, heighten ám chỉ nỗ lực có chủ ý để nâng cao điều kiện hoặc bầu không khí. Hay gặp trong các cụm như heighten suspense, heighten awareness, heighten the stakes.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Heighten là động từ t_iếp nhận đối tượng.
  • Thường đi với danh từ trừu tượng như nhận thức, căng thẳng.
  • Phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền thông.
  • Ngụ ý hành động có chủ đích để tăng cường độ.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tăng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không dùng heighten cho tăng chiều cao vật lý; dùng tăng lên hoặc nâng lên cho chiều cao vật lý.
  • Heighten không có nghĩa là trở nên cao hơn theo nghĩa đen.
  • Tránh dùng với số liệu khi chỉ muốn nói tăng lên chung chung.
  • Khó nhầm với increase; heighten dành cho sự tăng cường độ, căng thẳng.
  • Ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí dễ dùng heighten hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, heighten mang nghĩa nâng cao một cách có chủ ý mức độ hoặc bầu không khí, khác với tăng đơn thuần về số lượng. Có thể gây nhầm lẫn với tăng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: heighten awareness, heighten tension.
  • Kết hợp heighten với danh từ trừu tượng, không phải với chiều cao vật lý.
  • Dùng heighten khi có tăng cường có chủ đích.
  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng trong tin tức hoặc chính sách.
  • So sánh heighten với increase và raise để phân biệt sắc thái.
  • Viết câu luyện tập và kiểm tra giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'heighten' mean?

A.Strengthen
B.Decrease
C.Extend
D.Reduce
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'heighten' correctly?

A.The medicine will heighten your fever.
B.The mountain heightens the beautiful view.
C.Exercising regularly can heighten your immune system.
D.Eating ice cream can heighten your headache.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'heighten'?

A.Lower
B.Diminish
C.Strengthen
D.Develop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'heighten'?

A.Amplify
B.Reduce
C.Increase
D.Intensify
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something could be 'heightened'?

A.Cooking a delicious meal
B.Appreciating a piece of art
C.Enjoying a beautiful sunset
D.Listening to calming music

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ