heighten - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: height (danh từ) + -en (hậu tố hình thành động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái thang vươn đến bầu trời, khiến mọi thứ xung quanh trông có vẻ cao hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi dịch nhẹ cơ thể, vòng tay nắm đèn và đẩy nó lên một chút. Ánh sáng sáng hơn, cảnh vật như tiến gần hơn, như tôi tăng nhẹ nhịp độ và cảm xúc. Tôi giữ tư thế một chút, điều chỉnh góc và lực, cảm nhận nỗ lực trong cánh tay. Mang quy trình này vào cuộc sống hàng ngày, để mọi thứ trở nên rõ ràng và đầy sức sống.
Heighten là động từ có nghĩa là làm cho thứ gì đó cao hơn hoặc mạnh mẽ hơn, tăng mức độ hoặc lượng của một thứ và nâng cao chất lượng. Nó thường đi với danh từ vô hình như nhận thức, căng thẳng, rủi ro, cảm xúc hoặc nhận thức, chứ không phải chiều cao vật lý. Trong văn viết formal hoặc báo chí, heighten ám chỉ nỗ lực có chủ ý để nâng cao điều kiện hoặc bầu không khí. Hay gặp trong các cụm như heighten suspense, heighten awareness, heighten the stakes.
Với người Việt, heighten mang nghĩa nâng cao một cách có chủ ý mức độ hoặc bầu không khí, khác với tăng đơn thuần về số lượng. Có thể gây nhầm lẫn với tăng.
What does the word 'heighten' mean?
Which sentence uses 'heighten' correctly?
Which word is most similar to 'heighten'?
What is the opposite of 'heighten'?
Can you think of a real-life context where something could be 'heightened'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật