LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

helix - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

helix Ý nghĩa của Từ

  • hình dạng hoặc cấu trúc xoắn
  • đường cong ba chiều quấn quanh trục trung tâm
Illustration for this word

helix Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

helix Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛlɪks/
Mỹ /ˈhɛlɪks/
Tiết
helix

helix Từ nguyên của Từ

Giải thích từ gốc: 'helix' từ tiếng Hy Lạp 'helix', nghĩa là xoắn hoặc cuộn. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một xoắn DNA hình chuỗi đôi, vừa đẹp đẽ vừa thiết yếu cho sự sống, đại diện cho bản chất phức tạp và cuốn xoáy của một xoắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

helix là một danh từ chỉ hình dạng hoặc cấu trúc xoắn ốc. Trong khoa học và toán học, một helix thường là một đường cong ba chiều quấn quanh một trục trung tâm, với bán kính và bước cố định. Ví dụ nổi tiếng nhất là hai chuỗi xoắn của DNA, quấn vào nhau để lưu trữ thông tin di truyền. Các hình xoắn cũng xuất hiện trong tự nhiên và kỹ thuật, từ cầu thang xoắn ốc cho đến ren vít. Khi mô tả hình học, ta dùng các thuật ngữ như bán kính, trục và bước để xác định hình dạng của helix. Hiểu về helix giúp giải thích các mẫu trong sinh học phân tử và thiết kế cơ khí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Helix là danh từ chỉ hình dạng hoặc cấu trúc xoắn ốc.
  • Sử dụng các cụm từ như hélice của DNA hoặc cấu trúc xoắn.
  • Phân biệt với xoắn ốc phẳng bằng cách kiểm tra trục và bước.
  • Phát âm gần giống HEH-liks.
  • Thường gặp trong sinh học phân tử và kỹ thuật.
  • So sánh với các hình phẳng để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Helix không chỉ là một spiral phẳng; nó là một đường cong 3D quanh một trục.
  • Xoắn ốc và helix không phải lúc nào cũng giống nhau.
  • Helix không chỉ xuất hiện trong sinh học.
  • Bán kính và bước phải đồng nhất để nói về helix.
  • Helix và ren vít không phải cùng nghĩa trong ngôn ngữ hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: nhấn mạnh helix là một đường cong 3D quấn quanh một trục; phân biệt với spirale phẳng và nhấn mạnh các thuật ngữ trục, bán kính và bước.

Mẹo Học

  • Helix là danh từ; không dùng như động từ.
  • Hãy hình dung DNA xoắn ốc hoặc ren vít để ghi nhớ.
  • Helix là một đường cong 3D quanh một trục với bán kính và bước.
  • Dùng cụm từ như DNA helicis hay cầu thang xoắn.
  • Phát âm gần HEH-liks.
  • So sánh với spirale và coil để chọn nghĩa đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'helix'?

A.A rare disease
B.A type of bird
C.A spiral or twisted structure
D.A style of writing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'helix' correctly?

A.The helix of the bird can be heard singing.
B.The staircase had a beautiful helix design.
C.She painted a helix on the canvas.
D.He bought some apples from the helix.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word similar to 'helix'?

A.Flat
B.Square
C.Spiral
D.Curve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'helix'?

A.Round
B.Straight
C.Solid
D.Broken
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a helix is significant?

A.The DNA structure features a double helix.
B.The staircase design was captivating.
C.A roundabout made traffic flow smoother.
D.Her poem spiraled beautifully into the night.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ