helix - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Giải thích từ gốc: 'helix' từ tiếng Hy Lạp 'helix', nghĩa là xoắn hoặc cuộn. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một xoắn DNA hình chuỗi đôi, vừa đẹp đẽ vừa thiết yếu cho sự sống, đại diện cho bản chất phức tạp và cuốn xoáy của một xoắn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQhelix là một danh từ chỉ hình dạng hoặc cấu trúc xoắn ốc. Trong khoa học và toán học, một helix thường là một đường cong ba chiều quấn quanh một trục trung tâm, với bán kính và bước cố định. Ví dụ nổi tiếng nhất là hai chuỗi xoắn của DNA, quấn vào nhau để lưu trữ thông tin di truyền. Các hình xoắn cũng xuất hiện trong tự nhiên và kỹ thuật, từ cầu thang xoắn ốc cho đến ren vít. Khi mô tả hình học, ta dùng các thuật ngữ như bán kính, trục và bước để xác định hình dạng của helix. Hiểu về helix giúp giải thích các mẫu trong sinh học phân tử và thiết kế cơ khí.
Đối với người Việt: nhấn mạnh helix là một đường cong 3D quấn quanh một trục; phân biệt với spirale phẳng và nhấn mạnh các thuật ngữ trục, bán kính và bước.
What is the meaning of the word 'helix'?
Which sentence uses 'helix' correctly?
What is a word similar to 'helix'?
What is the opposite of 'helix'?
Can you think of a real-life context where a helix is significant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật