LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hierarchy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hierarchy Ý nghĩa của Từ

  • một hệ thống tổ chức người hoặc vật
  • cách phân loại hoặc phân hạng
  • chuỗi lệnh hoặc quyền lực
Illustration for this word

hierarchy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hierarchy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhaɪərɑːki/
Mỹ /ˈhaɪərɑrki/
Tiết
hierarchy

hierarchy Từ nguyên của Từ

Hier- đến từ tiếng Hy Lạp 'hieros' có nghĩa là 'thánh', và -archy đến từ 'archia' có nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'chính phủ'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh, rồi tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngai vàng thiêng liêng nơi mà các quyết định về quyền lực và thứ bậc được đưa ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hơi cúi người, kéo ghế lại và đẩy dời những vật trên bàn lần lượt từng cái một. Tôi đổi chỗ chúng, đẩy và kéo nhẹ, chỉnh lại cho mọi thứ thẳng hàng. Càng chỉnh, tôi cảm thấy tầng lớp và vai trò hình thành trong đầu mình, như một sơ đồ trách nhiệm ngầm. Khi có người hỏi ai chịu trách nhiệm về cái gì, tôi giữ nguyên trật tự đó, không để nó rối, và căn phòng trở nên như một hệ thống nhỏ điều khiển mọi chuyện tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hierarchy mô tả sự sắp xếp các yếu tố trong một hệ thống theo quyền lực, cấp bậc hoặc mức độ quan trọng. Trong các tổ chức, hệ thống cấp bậc xác định các cấp độ authority từ ban giám đốc xuống quản lý và nhân viên, chỉ ra ai quyết định và ai báo cáo. Khái niệm này cũng xuất hiện trong các lĩnh vực khác như cấu trúc xã hội, phân loại sinh học hay tổ chức dữ liệu, nơi mọi thứ được sắp xếp từ cao xuống thấp. Khi học tiếng Anh, hãy xem hierarchy vừa là cấu trúc vừa là khái niệm về quyền lực và sự phân cấp, giúp mô tả ai lãnh đạo ai và quy trình ra quyết định. Từ này hữu ích trong diễn đạt về quản trị và giao tiếp nội bộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hierarchy để mô tả các cấp độ quyền lực hoặc xếp hạng.
  • Phân biệt chuỗi chỉ huy với các cấp bậc xã hội informal.
  • Sử dụng cụm từ như hierarchy of needs hoặc tổ chức cấp bậc.
  • Nhớ hierarchy là danh từ; tính từ là hierarchical.
  • Khi nói đến một lĩnh vực, hãy nêu rõ lĩnh vực đó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hệ thống cấp bậc chỉ là về danh vị hoặc uy tín.
  • Chỉ dùng cho công ty hay chính phủ.
  • Làm việc như một thang đo cứng nhắc không linh hoạt.
  • Có nghĩa là một người tốt hơn người khác trong mọi hoàn cảnh.
  • Mô tả một thứ tự thứ bậc cố định, không phải mối quan hệ báo cáo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu hierarchy như một thứ bậc xã hội mà bỏ qua luồng quyết định và báo cáo trong tổ chức.

Mẹo Học

  • Vẽ sơ đồ tổ chức đơn giản của một nhóm thân thuộc để hình dung cấp bậc.
  • Học 2-3 cụm cố định như hierarchy of needs.
  • Phân biệt chuỗi chỉ huy và cấp bậc xã hội thông thường.
  • Luyện nói mô tả các dòng báo cáo bằng một câu.
  • Đọc các ví dụ thực tế để thấy ngữ cảnh.
  • Sử dụng tính từ hierarchical để mô tả cấu trúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hierarchy'?

A.A structure
B.A garden
C.A tool
D.A mountain
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hierarchy' used correctly?

A.The company's hierarchy consists of CEO, managers, and employees.
B.He planted flowers in the hierarchy.
C.She fixed the hierarchy with a wrench.
D.The cat jumped over the hierarchy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hierarchy'?

A.Order
B.Chaos
C.Revolution
D.Disarray
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'hierarchy'?

A.Structure
B.Equality
C.Hierarchy
D.Classify
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'hierarchy' applied in an organization?

A.By randomly assigning roles
B.By promoting chaos and disorder
C.By establishing a chain of command with different levels of authority
D.By ignoring all levels of authority

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ