hierarchy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Hier- đến từ tiếng Hy Lạp 'hieros' có nghĩa là 'thánh', và -archy đến từ 'archia' có nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'chính phủ'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh, rồi tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngai vàng thiêng liêng nơi mà các quyết định về quyền lực và thứ bậc được đưa ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hơi cúi người, kéo ghế lại và đẩy dời những vật trên bàn lần lượt từng cái một. Tôi đổi chỗ chúng, đẩy và kéo nhẹ, chỉnh lại cho mọi thứ thẳng hàng. Càng chỉnh, tôi cảm thấy tầng lớp và vai trò hình thành trong đầu mình, như một sơ đồ trách nhiệm ngầm. Khi có người hỏi ai chịu trách nhiệm về cái gì, tôi giữ nguyên trật tự đó, không để nó rối, và căn phòng trở nên như một hệ thống nhỏ điều khiển mọi chuyện tiếp theo.
Hierarchy mô tả sự sắp xếp các yếu tố trong một hệ thống theo quyền lực, cấp bậc hoặc mức độ quan trọng. Trong các tổ chức, hệ thống cấp bậc xác định các cấp độ authority từ ban giám đốc xuống quản lý và nhân viên, chỉ ra ai quyết định và ai báo cáo. Khái niệm này cũng xuất hiện trong các lĩnh vực khác như cấu trúc xã hội, phân loại sinh học hay tổ chức dữ liệu, nơi mọi thứ được sắp xếp từ cao xuống thấp. Khi học tiếng Anh, hãy xem hierarchy vừa là cấu trúc vừa là khái niệm về quyền lực và sự phân cấp, giúp mô tả ai lãnh đạo ai và quy trình ra quyết định. Từ này hữu ích trong diễn đạt về quản trị và giao tiếp nội bộ.
Người Việt thường hiểu hierarchy như một thứ bậc xã hội mà bỏ qua luồng quyết định và báo cáo trong tổ chức.
What is the meaning of the word 'hierarchy'?
In which sentence is 'hierarchy' used correctly?
Which word is a synonym of 'hierarchy'?
Which word is an antonym of 'hierarchy'?
How is the concept of 'hierarchy' applied in an organization?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật