LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

highlight - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

highlight Ý nghĩa của Từ

  • nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó
  • phần quan trọng hoặc đáng nhớ nhất của một điều gì đó
Illustration for this word

highlight Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

highlight Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhaɪlaɪt/
Mỹ /ˈhaɪlaɪt/
Tiết
highlight

highlight Từ nguyên của Từ

highlight = high + light. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ thông qua tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một bút đánh dấu màu vàng sáng được sử dụng để làm nổi bật văn bản; nó nắm bắt ý tưởng thu hút sự chú ý vào điều gì đó quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển tay trên trang và push bút đánh dấu theo từng dòng. Mực làm chữ sáng lên, những phần quan trọng shift ra trước mắt. Tôi điều chỉnh tư thế cầm bút, adjust và giữ chặt để nhấn mạnh được hiện rõ. Về sau, tôi place các vệt màu vào ghi chú và keep ý chính ở vị trí dễ nhìn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Highlight có hai nghĩa: động từ là nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điều gì đó, danh từ là điểm nổi bật hoặc phần quan trọng nhất. Trong văn bản, ta có thể đánh dấu bằng bút dạ màu, in đậm hoặc định dạng số để nhấn mạnh ý chính, ngày tháng hoặc thuật ngữ. Trong giao tiếp, người ta nói rằng một bài báo làm nổi bật các phát hiện chính, hoặc một bộ phim làm nổi bật cao trào cảm xúc. Ý nghĩa cốt lõi là thu hút sự chú ý vào thông tin quan trọng, giúp người đọc nắm bắt được ý chính nhanh chóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng highlight để nhấn mạnh ý chính, ngày tháng hoặc thuật ngữ. 2) Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt động từ và danh từ. 3) Ưu tiên làm nổi bật ý chính thay cho giải thích dài dòng. 4) Đừng lạm dụng; chỉ làm nổi bật những điểm quan trọng. 5) Kết hợp với một tóm tắt ngắn gọn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn highlight với sự sáng của màu sắc.
  • Dùng highlight cho toàn bộ văn bản thay vì một điểm chính.
  • Suy nghĩ highlight luôn mang nghĩa tích cực.
  • Quên rằng highlight còn dùng để nhấn mạnh ý chính, không phải để tỏa sáng.
  • Dùng highlight thay cho tóm tắt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nhấn mạnh và nổi bật có sắc thái riêng; nhiều người học nhầm lẫn giữa nhấn mạnh và làm nổi bật một phần quá mức.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng highlight làm động từ kèm theo danh từ phù hợp.
  • Kết hợp điều được nổi bật với một ghi chú ngắn hoặc tóm tắt.
  • Học các cụm từ thường gặp (highlight reel, highlight của ngày, nhấn mạnh một điểm).
  • Phân biệt highlight và emphasize cho từng ngữ cảnh.
  • Đọc to để cảm nhận nhịp điệu, tránh lạm dụng.
  • Xem lại để chỉ nổi bật những điểm quan trọng nhất.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'highlight'?

A.Prominent
B.Brightness
C.Visible
D.Dull
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'highlight' used correctly?

A.She highlighted her hair with blue color.
B.He highlight the main idea of the story.
C.She used a highlight to write down the important points.
D.The highlight of the party was the fireworks display.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'highlight'?

A.Illuminate
B.Conceal
C.Accentuate
D.Showcase
Bước 4: Từ trái nghĩa

Pick the word similar to 'highlight'.

A.Accent
B.Subdue
C.Obscure
D.Enhance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'highlight'?

A.Giving a presentation at work
B.Watching a movie at the cinema
C.Cooking a new recipe
D.Cleaning the house

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Weekly Planning: Priorities for Client Demo

Workplace Meeting

2026.02.21 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spring Bulb Festival Description

Culture & Festivals

2026.01.27 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ