LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về sự đa dạng đồng nhất trong khoa học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

homogeneous Ý nghĩa của Từ

  • cùng loại
  • đồng nhất về cấu trúc hoặc thành phần
  • gồm các phần đều giống nhau
Illustration for this word

homogeneous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

homogeneous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌhɒməʊˈdʒiːnɪəs/
Mỹ /ˌhoʊməˈdʒinɪəs/
Tiết
homogeneous

homogeneous Từ nguyên của Từ

homo- = cùng, genus = loại; Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh đồng hoa giống hệt nhau, tất cả đang nở rộ đồng đều dưới ánh nắng mặt trời, đại diện cho sự đồng nhất trong tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ homogeneous là tính từ mô tả sự cùng loại hoặc bản chất giống nhau, hoặc cấu trúc và thành phần đồng đều. Nguồn gốc từ tiếng Latinh homo- có nghĩa là cùng, genus có nghĩa là loại, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong khoa học, một hỗn hợp đồng nhất có các thành phần không thể nhận biết bằng mắt thường; trong thiết kế hoặc phân tích dữ liệu, nó chỉ một nhóm có đặc tính ổn định. Từ trái ngược là không đồng nhất (heterogeneous) nhấn mạnh sự đa dạng. Việc hiểu từ này giúp mô tả mẫu, vật liệu và hệ thống có đặc tính đồng nhất một cách chính xác trong nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả thứ gì đó có tính đồng nhất về thành phần hoặc ngoại hình trên toàn bộ đối tượng.
  • - So sánh với không đồng nhất (heterogeneous).
  • - Lưu ý chính tả: homogeneous, không phải homogenous.
  • - Áp dụng trong khoa học, vật liệu, phân tích dữ liệu và kiểm soát chất lượng.
  • - Collocations hữu ích: hỗn hợp đồng nhất, nhóm đồng nhất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm giữa đồng nhất và đồng đều trong ngữ cảnh thông thường.
  • Cho rằng mọi thứ trông đồng nhất về màu sắc là đồng nhất về thành phần.
  • Đánh vần sai: homogeneous hay homogenous có thể khiến hiểu sai.
  • Chỉ áp dụng trong khoa học, bỏ quên các bối cảnh dữ liệu hoặc vật liệu.
  • Quên mất sự đối lập với không đồng nhất (heterogeneous).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học thường hiểu đồng nhất theo nghĩa nhìn thấy được, không phải sự đồng nhất về thành phần trong toàn bộ hệ thống.

Mẹo Học

  • Hình dung sự đồng nhất trên toàn bộ mẫu hay tập dữ liệu.
  • So sánh với không đồng nhất (heterogeneous) để nhận biết khác biệt giữa các phần.
  • Tạo thẻ từ vựng cho các collocation: hợp chất đồng nhất, nhóm đồng nhất.
  • Ghi nhớ các cụm từ chuẩn để diễn đạt chính xác.
  • Chú ý cách viết: homogeneous chứ không phải homogenous.
  • Luyện tập trong các bối cảnh khoa học và phân tích dữ liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'homogeneous' mean?

A.Consistent
B.Different
C.Fast
D.Soft
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'homogeneous' correctly?

A.The heterogeneous mixture was easy to separate.
B.The homogeneous solution was well mixed.
C.The homogeneous group had a variety of members.
D.The homogeneous colors clashed together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'homogeneous'?

A.Distinct
B.Changing
C.Identical
D.Vibrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'homogeneous'?

A.Similar
B.Diverse
C.Smooth
D.Harmonious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'homogeneous'?

A.A room with diverse furniture styles
B.A garden with identical flowers
C.A party with vibrant decorations
D.A meal with distinct flavors

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ