hone - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hone = 'mài sắc' + một gốc không xác định. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hanian' → tiếng Anh trung cổ 'honen' → tiếng Anh hiện đại 'hone'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc mài một con dao cùn trên một viên đá mài, khiến nó lấp lánh chính xác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHone có nghĩa là làm cho lưỡi dao sắc bén đến mức tinh vi và chính xác, và cụm từ này mở rộng tự nhiên đến kỹ năng và nghề nghiệp. Khi bạn rèn luyện một kỹ năng, bạn luyện tập và tinh chỉnh nó, loại bỏ những yếu kém và thêm những cải tiến tinh vi để nâng cao hiệu suất. Nguồn gốc cho thấy việc làm sắc hơn và trong sử dụng hiện đại ta thường nói ai đó đang trau dồi tài năng thông qua công việc có chủ ý, phản hồi và lặp lại. Hình ảnh một viên đá mài dẫn đường cạnh bén giúp ghi nhớ ý nghĩa về sự chính xác và tiến bộ đều đặn.
Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng hone bao gồm both mài sắc và cải thiện kỹ năng thông qua luyện tập, và lưu ý nhầm lẫn phổ biến với in/on.
What is the meaning of 'hone'?
Which of the following sentences uses 'hone' correctly?
What is a synonym for 'hone'?
What is an antonym for 'hone'?
How can you apply 'hone' in a real-world situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật