LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và ví dụ sử dụng con tin

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hostage Ý nghĩa của Từ

  • một người bị bắt giữ làm bảo đảm
  • một người bị bắt làm con tin
  • ai đó có tự do bị hạn chế như một bảo đảm
Illustration for this word

hostage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hostage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɒstɪdʒ/
Mỹ /ˈhɑːstɪdʒ/
Tiết
hostage

hostage Từ nguyên của Từ

hostage = host + -age. Tiếng Anh trung cổ sớm từ tiếng Pháp cổ 'hostage', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hostis' nghĩa là 'kẻ thù'. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một cảnh thương lượng căng thẳng, nơi một đứa trẻ sợ hãi ôm chặt một con gấu bông, tượng trưng cho người bị bắt giữ để đổi lấy sự an toàn hoặc thỏa thuận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước và cố gắng di chuyển cổ tay, nhưng sợi dây siết chặt khiến tôi phải điều chỉnh tư thế move. Phòng gần như im lặng và tôi cảm thấy như một con tin đang bị gài vào một tình huống căng thẳng. Tôi thở đều, điều chỉnh tư thế và cố gắng giữ một chút kiểm soát, hold. Thời gian trôi từ từ, ánh sáng và nhịp trò chuyện thay đổi, change, và tình huống này dần làm rõ ý nghĩa của từ ấy khi được trải nghiệm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một con tin là người bị bắt giữ để đảm bảo sự thực thi một điều kiện. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tin tức và đàm phán ngoại giao, nơi sự tự do của người bị bắt làm công cụ áp lực để đạt được nhượng bộ. Nó mang nặng nghĩa đạo đức, vì mô tả người đó như một đòn bẩy chứ không phải công dân có quyền. Người học thường nhầm con tin với tù nhân hoặc nạn nhân bắt cóc và bỏ qua khía cạnh ép buộc trong đàm phán. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này cũng được dùng như phép ẩn dụ cho một người trở thành quân bài trong thỏa thuận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chỉ dùng trong bối cảnh khủng hoảng hoặc đàm phán
  • Tránh nhầm lẫn con tin với tù binh hoặc nạn nhân bắt cóc
  • Chú ý tới khía cạnh ép buộc và đòn bẩy đàm phán
  • Khi có nhiều con tin, dùng số nhiều
  • Trong văn bản formal, cân nhắc yếu tố đạo đức và pháp lý
  • Hạn chế dùng ẩn dụ quá mức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn con con tin hay tù binh
  • Cho rằng con tin là kết quả của một hành vi tội phạm ngẫu nhiên
  • Nhầm người bị bắt với người bắt cóc
  • Cho rằng tình huống con tin luôn bạo lực
  • Dùng ẩn dụ mà thiếu bối cảnh ép buộc hoặc pháp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, giải thích rằng con tin là một công cụ ép buộc trong đàm phán, phân biệt rõ với tù nhân và nạn nhân bắt cóc.

Mẹo Học

  • So sánh con con tin khác: tù nhân, nạn nhân bắt cóc
  • Chú ý khía cạnh đạo đức trong đàm phán
  • Luyện tập dạng nhiều con tin
  • Đọc báo cáo khủng hoảng để từ vựng chuẩn
  • Giữ ngữ cảnh quyền và bảo vệ trong văn viết formal
  • Dùng ẩn dụ thận trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hostage'?

A.Someone held against their will
B.A person who tells jokes
C.A type of flower
D.A famous building
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'hostage' used correctly?

A.He bought a new cat as a hostage pet.
B.She visited the Eiffel Tower, a famous hostage.
C.I planted some beautiful hostage in my garden.
D.The hostage negotiator successfully resolved the situation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hostage'?

A.Free
B.Explorer
C.Prisoner
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hostage'?

A.Guest
B.Visitor
C.Victim
D.Volunteer
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would the word 'hostage' be used?

A.At a grocery store
B.During a school play
C.At a music concert
D.During a bank robbery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ