illiberal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: 'il-' (không) + 'liberal' (hào phóng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'illiberalis' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay nắm chặt từ chối cho, biểu trưng cho một miền tư tưởng hẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIlliberal mô tả thái độ hoặc chính sách thiếu sự khoan dung với ý kiến khác biệt, tiếng nói của thiểu số hoặc ý tưởng thách thức. Thuật ngữ này thường được dùng khi nói về các bối cảnh hạn chế tự do ngôn luận, tự do báo chí hoặc quyền hội đoàn. Tâm lý illiberal có thể thể hiện qua sự tin tưởng tuyệt đối vào sự trung thành và sự loại bỏ đa nguyên, trừng phạt bất đồng và bác bỏ dân chủ đa nguyên. Trong lịch sử, các chế độ illiberal đàn áp đối lập, kiểm duyệt nghệ thuật và nghiên cứu, và coi tranh luận như một mối đe dọa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ này để mô tả một trường đại học cấm diễn thuyết gây tranh cãi hoặc một chính phủ làm cho các tiếng nói phê bình im lặng.
Người Việt học tiếng Anh nên biết illiberal ám chỉ chế độ hoặc chính sách hạn chế tự do, không phải chỉ keo kiệt tiền bạc.
What is the meaning of the word 'illiberal'?
Choose the sentence where 'illiberal' is used correctly.
Which word is most similar to 'illiberal'?
What is the opposite of 'illiberal'?
Reflect on a real-life context involving the word 'illiberal'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật