LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

illiberal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

illiberal Ý nghĩa của Từ

  • không hào phóng trong việc cho
  • hạn chế tự do ngôn luận
  • hẹp hòi
Illustration for this word

illiberal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

illiberal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlɪb.ər. əl/
Mỹ /ɪˈlɪb.ɚ. əl/
Tiết
illiberal

illiberal Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'il-' (không) + 'liberal' (hào phóng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'illiberalis' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay nắm chặt từ chối cho, biểu trưng cho một miền tư tưởng hẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Illiberal mô tả thái độ hoặc chính sách thiếu sự khoan dung với ý kiến khác biệt, tiếng nói của thiểu số hoặc ý tưởng thách thức. Thuật ngữ này thường được dùng khi nói về các bối cảnh hạn chế tự do ngôn luận, tự do báo chí hoặc quyền hội đoàn. Tâm lý illiberal có thể thể hiện qua sự tin tưởng tuyệt đối vào sự trung thành và sự loại bỏ đa nguyên, trừng phạt bất đồng và bác bỏ dân chủ đa nguyên. Trong lịch sử, các chế độ illiberal đàn áp đối lập, kiểm duyệt nghệ thuật và nghiên cứu, và coi tranh luận như một mối đe dọa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ này để mô tả một trường đại học cấm diễn thuyết gây tranh cãi hoặc một chính phủ làm cho các tiếng nói phê bình im lặng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng illiberal để mô tả thái độ hoặc chính sách, không phải người. Trừ khi hành động của một người phản ánh hệ thống, đừng nói họ illiberal. Thường đi kèm với chế độ, chính phủ hoặc luật pháp, và ám chỉ sự kiểm duyệt hoặc hạn chế. Giọng điệu phê phán; trong văn phong phổ thông có thể dùng từ hạn chế hoặc độc đoán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Illiberal không chỉ nói về kẻ keo kiệt về tiền bạc
  • Không chỉ mô tả cá nhân, mà còn chính sách
  • Không hoàn toàn đồng nghĩa với non-liberal
  • Có thể áp dụng cho chế độ chứ không chỉ cho người
  • Không chỉ dành cho chính phủ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên biết illiberal ám chỉ chế độ hoặc chính sách hạn chế tự do, không phải chỉ keo kiệt tiền bạc.

Mẹo Học

  • Các collocations thông dụng: chế độ illiberal, chính sách illiberal, lập trường illiberal.
  • So sánh với liberal để thấy sự tương phản.
  • Lưu ý sắc thái tiêu cực và tránh diễn đạt trung lập.
  • Đọc bài báo để xem cách dùng thực tế.
  • Diễn đạt lại: hạn chế tự do vs hạn chế ngôn luận.
  • Thường đi kèm với chính phủ, chế độ, văn hóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'illiberal'?

A.Narrow-minded or restrictive
B.Generous in giving
C.Open to different ideas
D.Promoting freedom and equality
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'illiberal' is used correctly.

A.His illiberal attitude made it difficult for him to accept differing opinions.
B.The illiberal policies of the government encouraged a thriving economy.
C.The illiberal taste of the dessert left everyone wanting more.
D.The illiberal dress code allowed students to wear whatever they wanted.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'illiberal'?

A.Narrow-minded
B.Tolerant
C.Generous
D.Inclusive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'illiberal'?

A.Flexible
B.Restrictive
C.Closed-minded
D.Traditional
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a real-life context involving the word 'illiberal'.

A.Many people believe that democracy is the best form of government.
B.The illiberal stance taken by some communities can hinder social progress.
C.A society that encourages diverse viewpoints fosters innovation and growth.
D.The refusal to accept new ideas often leads to stagnant progress.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ