LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impart - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impart Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp hoặc chia sẻ thông tin hoặc kiến thức
  • gán một đặc tính hoặc thuộc tính
  • giao tiếp hoặc truyền đạt
Illustration for this word

impart Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impart Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɑːt/
Mỹ /ɪmˈpɑrt/
Tiết
impart

impart Từ nguyên của Từ

impart = in- (vào) + part = phần; từ Latin 'impartire' (chia sẻ). Hãy tưởng tượng một người thầy rót kiến thức từ một cái bình lớn vào những chiếc cốc của những học sinh háo hức, tượng trưng cho cách thức thông tin được chia sẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impart có nghĩa là truyền đạt thông tin hoặc kiến thức cho người khác, hoặc ban cho một phẩm chất hoặc đặc tính, hoặc truyền đạt một điều gì đó một cách rõ ràng và hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự chuyển giao từ người gửi tới người nhận và thường hàm ý hướng dẫn hoặc bài giảng. Từ này phổ biến trong văn bản trang trọng, giáo dục và phương tiện truyền thông khi mô tả cách ý tưởng được truyền đạt, không chỉ thông tin thuần túy. Có thể đi kèm với knowledge, wisdom, skills hoặc values. Người học nên phân biệt impart với các động từ tương tự như teach, convey hoặc imply, và tránh dùng nó với nghĩa không liên quan như 'import'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng impart với kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin.
  • Giọng formal hoặc văn học.
  • Kèm theo người nhận: impart một điều gì đó cho ai đó.
  • Tránh nhầm với import hoặc imply.
  • Không dùng cho giao handing vật lý khi không có ý nghĩa rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Impart có nghĩa là dạy tất cả cho ai đó.
  • Chỉ dùng cho giao handing vật lý.
  • Impart có thể thay thế bằng 'import' trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Nó không thể truyền đạt cảm xúc hay giá trị.
  • Có thể thay bằng 'give' trong mọi trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Impart thường mang tính trang trọng và ám chỉ sự truyền đạt có chủ ý kiến thức hoặc phẩm chất; người học cần chú ý các cụm từ kết hợp với danh từ trừu tượng và tránh nhầm lẫn với nghĩa vật lý.

Mẹo Học

  • Xác định ai truyền đạt cho ai trong câu.
  • Luyện các cụm từ với kiến thức, kỹ năng hoặc trí tuệ.
  • Chú ý các cụm từ cố định: truyền đạt kiến thức, truyền đạt sự khôn ngoan, mang lại sự điềm tĩnh.
  • Sử dụng thỏa bị động khi người nhận là trọng tâm.
  • Hạn chế lạm dụng impart ở cách nói hàng ngày; dùng động từ đơn giản khi thích hợp.
  • Kiểm tra không nhầm lẫn với import hoặc imply.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'impart'?

A.To give knowledge or information
B.To understand
C.To confuse
D.To forget
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'impart' correctly?

A.He decided to impart the truth to his teacher.
B.She couldn't impart the secret to her friend.
C.They imparted the mystery to solve the case.
D.The puzzle imparted confusion to everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'impart'?

A.Withhold
B.Conceal
C.Bestow
D.Impose
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'impart'?

A.Reveal
B.Convey
C.Keep
D.Share
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone 'impart' knowledge?

A.Teaching a class
B.Cooking a meal
C.Running a marathon
D.Fixing a car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Turning Negative into Growth: Redefining Setbacks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ