impart - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
impart = in- (vào) + part = phần; từ Latin 'impartire' (chia sẻ). Hãy tưởng tượng một người thầy rót kiến thức từ một cái bình lớn vào những chiếc cốc của những học sinh háo hức, tượng trưng cho cách thức thông tin được chia sẻ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImpart có nghĩa là truyền đạt thông tin hoặc kiến thức cho người khác, hoặc ban cho một phẩm chất hoặc đặc tính, hoặc truyền đạt một điều gì đó một cách rõ ràng và hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự chuyển giao từ người gửi tới người nhận và thường hàm ý hướng dẫn hoặc bài giảng. Từ này phổ biến trong văn bản trang trọng, giáo dục và phương tiện truyền thông khi mô tả cách ý tưởng được truyền đạt, không chỉ thông tin thuần túy. Có thể đi kèm với knowledge, wisdom, skills hoặc values. Người học nên phân biệt impart với các động từ tương tự như teach, convey hoặc imply, và tránh dùng nó với nghĩa không liên quan như 'import'.
Impart thường mang tính trang trọng và ám chỉ sự truyền đạt có chủ ý kiến thức hoặc phẩm chất; người học cần chú ý các cụm từ kết hợp với danh từ trừu tượng và tránh nhầm lẫn với nghĩa vật lý.
What is the meaning of the word 'impart'?
Which of the following sentences uses 'impart' correctly?
What is a synonym for 'impart'?
What is an antonym for 'impart'?
In what real-life context would someone 'impart' knowledge?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật