LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impecunious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impecunious Ý nghĩa của Từ

  • không có tiền
  • nghèo
  • thiếu nguồn lực tài chính
Illustration for this word

impecunious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impecunious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪm.pɪˈkjuː.ni.əs/
Mỹ /ɪm.pɪˈkjuː.ni.əs/
Tiết
impecunious

impecunious Từ nguyên của Từ

impecunious = im- (không) + pecunia (tiền). Nguồn gốc: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người có túi rỗng, không tìm thấy tiền xu hay tiền mặt, tượng trưng cho sự thiếu hụt tài chính hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impecunious là một tính từ hơi trang trọng có nghĩa là không có tiền hoặc thiếu tài chính. Nó mang nghĩa giai cấp cao hơn so với từ nghèo thông dụng và thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, tiểu thuyết hoặc phân tích xã hội. Nguồn gốc từ tiếng Latin pecunia (tiền) và tiền tố im- phủ định. Người học cần phân biệt impecunious với từ nghèo (poor) và indigent; chú ý rằng nó mang sắc thái cổ điển hoặc hóm nhẹ tùy ngữ cảnh, và không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý ngữ điệu trang trọng; impecunious thường mang sắc thái cổ điển.
  • So với nghèo hay túng thiếu, từ này mang mức độ nghiêm trọng hơn nhưng không quá cực đoan.
  • Thường gặp trong văn bản lịch sử hoặc tiểu thuyết; ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Học từ gốc latinh pecunia (tiền) để dễ nhớ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thông thường khi bạn muốn nói về cảnh thiếu tiền ngắn hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm tưởng nó đồng nghĩa với nghèo; thực tế nó mang sắc thái trang trọng, văn học.
  • Trong hội thoại hàng ngày nghe sẽ khó tự nhiên.
  • Khác với indigent về mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
  • Không mô tả tình trạng thiếu tiền ngắn hạn.
  • Nhấn âm ở 'PEK'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, impecunious là từ ngữ trang trọng; nó dễ bị dùng sai ở giao tiếp hàng ngày và thường chỉ thích hợp trong văn bản học thuật hoặc văn chương.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm và nhấn nhịp (im-PEK-u-ni-ous).
  • Là từ ngữFormal; dành cho văn bản văn học hoặc học thuật.
  • Kết hợp với danh từ như 'impecunious writer' hoặc 'impecunious student'.
  • Phân biệt với từ nghèo hay túng thiếu để chọn mức độ nghiêm trọng phù hợp.
  • Nhớ gốc từ pecunia (tiền) để dễ nhớ.
  • Vặn vẹo câu để dùng đúng ngữ cảnh trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'impecunious'?

A.Generous
B.Poor
C.Rich
D.Smart
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'impecunious' used correctly?

A.She was very wealthy and impecunious.
B.The impecunious man bought a luxury car.
C.Despite being impecunious, he donated generously to charity.
D.He was impecunious, yet he lived in a mansion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'impecunious'?

A.Wealthy
B.Affluent
C.Prosperous
D.Broke
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impecunious'?

A.Rich
B.Destitute
C.Impoverished
D.Penniless
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'impecunious'?

A.A successful entrepreneur
B.A struggling artist
C.A billionaire philanthropist
D.A stock market investor

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ