LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

importunate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

importunate Ý nghĩa của Từ

  • khăng khăng đòi hỏi một điều gì đó
  • cần thiết và kiên quyết trong yêu cầu
  • phiền phức như một kẻ ăn xin
Illustration for this word

importunate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

importunate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɔːtʃʊnət/
Mỹ /ɪmˈpɔr.tʃə.nət/
Tiết
importunate

importunate Từ nguyên của Từ

importunate = 'im-' (không) + 'portunus' (thuận tiện) → tiếng Latin 'importunus' (không tự nhiên, bất tiện). Hãy tưởng tượng một người đang xin giúp đỡ vào lúc không thích hợp, như trong bữa tối yên tĩnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Importunate mô tả một người kiên trì đòi hỏi điều gì đó một cách liên tục và có phần phiền phức. Ngữ điệu mang tính cổ điển và có thể bị hiểu là chỉ trích nếu dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường được thay thế bằng persistent hoặc insistent trong tiếng Anh hiện đại, còn importunate chủ yếu gặp trong văn bản formal hoặc văn bản văn chương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý giọng điệu
  • Dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn trong nói hàng ngày
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh formal hoặc văn học
  • Dùng với đối tượng trực tiếp (yêu cầu)
  • Tránh mô tả người; tập trung vào hành vi
  • Khi không chắc, thay bằng persistent hoặc insistent

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghi ngờ nó có nghĩa là quan trọng hoặc cấp bách
  • Nhầm nó với lời khen cho sự kiên trì
  • Cho rằng mô tả yêu cầu lịch sự
  • Nghĩ nó là thuật ngữ phổ thông trong tiếng Anh hiện đại
  • Nhầm nó là mô tả cho người chứ không phải hành vi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh Việt Nam, importunate nghe cổ điển và có sắc thái chỉ trích; dễ bị nhầm với persistent/insistent.

Mẹo Học

  • Lưu ý sắc thái tiêu cực; tránh trong văn nói
  • So sánh với persistent/insistent để chọn từ phù hợp
  • Sử dụng trong văn bản formal hoặc văn chương
  • Kết hợp với danh từ như yêu cầu để rõ nghĩa
  • Tập viết 2-3 câu thể hiện sắc thái
  • Tạo ví dụ để thấy sự khác biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'importunate'?

A.Persistent in asking or demanding
B.Easily satisfied
C.Calm and relaxed
D.Infrequent and rare
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'importunate' correctly?

A.She made an importunate request for help despite being told no.
B.The importunate silence filled the room after the announcement.
C.His importunate laughter echoed throughout the hall.
D.They enjoyed an importunate meal at the restaurant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'importunate'?

A.Passive
B.Insistent
C.Casual
D.Unconcerned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'importunate'?

A.Helpful
B.Dispassionate
C.Obsequious
D.Urgent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be considered importunate?

A.A contractor finishes their job without complaints.
B.Someone is quietly working alone in a corner.
C.A person frequently seeks assistance with their project.
D.A friend casually visits without a plan.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ