LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

imprison - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

imprison Ý nghĩa của Từ

  • đưa ai đó vào tù
  • hạn chế tự do của ai đó
  • bẫy hoặc hạn chế ai đó
Illustration for this word

imprison Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

imprison Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈprɪzən/
Mỹ /ɪmˈprɪzən/
Tiết
imprison

imprison Từ nguyên của Từ

im- = không, prison = nơi giam giữ; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bị nhốt trong một căn phòng tối, mãi mãi tách biệt với sự tự do, điều này liên kết ý tưởng 'bị giới hạn' với cấu trúc cơ bản của sự giam cầm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa bằng vai, nghe khóa chốt đóng lại. Không gian chật lại, tôi dịch phần thân và giữ ánh mắt trên người đối diện. Khoảnh khắc tĩnh lặng như một ranh giới giữ ai đó ở lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Imprison có nghĩa là bỏ tù một người hoặc giam giữ họ dưới quyền lực pháp lý chính thức. Nó ám chỉ việc tước tự do trong thời gian dài, thường sau khi bị bắt, xét xử hoặc bị kết án. Nó mạnh hơn detain và thường xuất hiện trong báo cáo pháp lý và tin tức. Cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để mô tả bị bắt buộc bởi hoàn cảnh, nội quy hoặc lỗi lầm, nhưng vẫn gắn với sự giam giữ hợp pháp. Người học thường nhầm với jail hay detain.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng imprison cho việc bỏ tù mang tính pháp lý formal.
  • • jail là nơi; dùng imprisonment hoặc incarcerate ở dạng hành động.
  • • detain là tạm giữ trước xét xử.
  • • tránh dùng theo nghĩa bóng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • • kết hợp với imprisonment hoặc prisoner cho cụm từ liên quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Imprison không đồng nghĩa với jail; prison là nơi, imprison là hành động.
  • Sự giam giữ không phải lúc nào cũng bằng án tù dài hạn.
  • Detain khác với imprison ở chỗ thời gian và ngữ cảnh.
  • Không thể giam giữ vật vô tri vô giác.
  • Ngữ cảnh ẩn dụ vẫn gắn với bối cảnh pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bỏ tù nhấn mạnh hình phạt pháp lý chính thức và sự tước tự do lâu dài; giam giữ có thể là tạm thời và không bằng bỏ tù. Người học thường nhầm với detain hoặc dùng theo nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Hiểu ngữ cảnh pháp lý: bỏ tù theo một quá trình pháp lý.
  • Phân biệt bỏ tù với detain (tạm giữ) và jail (nơi ở tù).
  • Học các collocations như imprisonment, prisoner, prison.
  • Đọc báo cáo chính thức để thấy thuật ngữ trong thực tế.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như incarcerate để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'imprison' mean?

A.To confine someone in a restricted space
B.To cook food slowly over low heat
C.To perform a musical piece with a group
D.To plant a garden
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'imprison' correctly?

A.The king decided to imprison his loyal subjects in a luxurious palace.
B.The chef decided to imprison the pasta for hours in boiling water.
C.The students imprisoned the exam by studying hard.
D.The gardener attempted to imprison the flowers in the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'imprison'?

A.Free
B.Release
C.Detain
D.Escape
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'imprison'?

A.Release
B.Confine
C.Capture
D.Restrain
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'imprison'?

A.A person enjoying a picnic in the park
B.A person being held in a jail cell
C.A person traveling the world
D.A person swimming in the ocean

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Shape of Our Large Cycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 4:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ