LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impulsive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impulsive Ý nghĩa của Từ

  • hành động nhanh chóng mà không suy nghĩ
  • có những ham muốn mạnh mẽ, tự phát
  • làm hoặc thực hiện một cách đột ngột và không suy nghĩ cẩn thận
Illustration for this word

impulsive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impulsive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpʌlsɪv/
Mỹ /ɪmˈpʌlsɪv/
Tiết
impulsive

impulsive Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'im-' (không) + 'puls' (đẩy) + '-ive' (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'impulsivus' → Pháp cổ 'impulsif' → tiếng Anh 'impulsive'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người trong cửa hàng kẹo nhìn thấy cái gì đó ngọt ngào và ngay lập tức lao vào bắt lấy mà không suy nghĩ, thể hiện hơi thở của hành động theo mong muốn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

impulsive có nghĩa là hành động nhanh chóng mà không suy nghĩ kỹ, bị thúc đẩy bởi ham muốn hoặc cảm xúc đột ngột và thiếu kế hoạch. Nó có thể áp dụng cho một quyết định, một hành động hoặc một hành vi xảy ra do sự bốc đồng, ví dụ như thấy món đồ ngọt và chạy ngay để lấy nó hoặc đưa ra một quyết định khi đang cảm thấy phấn khích. Hành động bốc đồng có thể mang tính thú vị hoặc táo bạo ở thời điểm ấy, nhưng cũng có thể dẫn đến hậu quả hoặc hối tiếc sau này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh lạm dụng từ impulsive cho những hành động quá mức tự phát; dùng với danh từ như quyết định, lựa chọn, hành vi. So sánh với từ spontanê và reckless để hiểu sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bốc đồng luôn có nghĩa là thiếu trách nhiệm
  • Bốc đồng bằng với tự phát
  • Người bốc đồng không thể lên kế hoạch
  • Quyết định bốc đồng không thể sửa được
  • Bốc đồng chỉ liên quan đến mua sắm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt Nam, bốc đồng thường gắn với cảm xúc và hành động nhanh mà thiếu cân nhắc; học viên hay nhầm với tự phát, bỏ qua khía cạnh kiểm soát và hậu quả.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: quyết định bốc đồng, mua sắm bốc đồng, hành vi bốc đồng
  • So sánh với tự phát để phân biệt sắc thái
  • Đặt trạng từ đúng: hành động một cách bốc đồng
  • Sử dụng ví dụ thực tế để ghi nhớ
  • Ghi lại những lần bạn hành động bốc đồng và hậu quả
  • Luyện tập qua tình huống hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'impulsive' mean?

A.Carefully planned
B.Regularly scheduled
C.Acting without thinking
D.Consistently thoughtful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'impulsive' correctly?

A.She made an impulsive decision to buy a car after weeks of research.
B.They planned an impulsive vacation on a whim
C.His impulsive comment during the meeting was well-received.
D.The impulsive child always completes his homework on time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impulsive'?

A.Deliberate
B.Spontaneous
C.Cautious
D.Practical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impulsive'?

A.Adventurous
B.Reactive
C.Thoughtful
D.Unpredictable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might act impulsively?

A.She frequently buys new clothes without considering her budget.
B.He planned his budget for the month.
C.They always take their time to decide on a restaurant.
D.He prepared thoroughly before his job interview.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ