LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inadvertence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inadvertence Ý nghĩa của Từ

  • thiếu sự cố ý hoặc sự cẩu thả
  • một sai lầm hoặc sự cẩu thả không cố ý
  • không nhận ra điều gì quan trọng
Illustration for this word

inadvertence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inadvertence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪn.ədˈvɜː.təns/
Mỹ /ˌɪn.ədˈvɜr.təns/
Tiết
inadvertence

inadvertence Từ nguyên của Từ

inadvertence được phân tích thành 'in-' (không) + 'advertent' (chú ý). Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'inadvertentia' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một sinh viên đang phân tâm và bỏ lỡ một chi tiết quan trọng trong kỳ thi, dẫn đến một lỗi không cố ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, inadvertence là một thuật ngữ trung tính chỉ sự thiếu ý định hoặc thiếu chú ý, không phải do ý định xấu. Nó mô tả những sai lầm do mất tập trung, bỏ sót chi tiết hoặc hiểu sai tình huống. Ở ngữ cảnh formal, nó có thể thay thế cho từ 'omission' hoặc 'lỗi không có ý'. Mặc dù không hàm chứa ác ý, hậu quả vẫn có thể thực tế như trễ hạn hoặc bỏ qua một cảnh báo quan trọng. Người học nên phân biệt inadvertence với sự cẩu thả và rèn thói quen kiểm tra để giảm thiểu sai sót do phân tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt inadvertence với hành động có ý định
  • Sử dụng danh sách kiểm tra và xem lại trước khi nộp
  • Đọc to các hướng dẫn để tránh hiểu nhầm
  • Tạo môi trường làm việc không bị xao lãng
  • Ghi lại các lỗi hay gặp để cải thiện
  • Tập thói quen rà lại các chi tiết quan trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là lỗi nghiêm trọng
  • Nó ngụ ý sự thiếu cẩn trọng hoặc lười biếng
  • Chỉ áp dụng cho nói, không cho viết
  • Nó giống với sự thiếu chu đáo
  • Người có kinh nghiệm cũng có thể gặp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, inadvertence được hiểu như một lỗi nhẹ không có ý xấu; người học cần phân biệt với sơ suất và thiếu chú ý có chủ ý.

Mẹo Học

  • Phân biệt inadvertence với hành động có ý định
  • Sử dụng danh sách kiểm tra và xem lại trước khi nộp
  • Đọc to các hướng dẫn để tránh hiểu nhầm
  • Tạo môi trường làm việc không bị xao lẫn
  • Ghi lại lỗi thường gặp để cải thiện
  • Rèn thói quen rà lại các chi tiết quan trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'inadvertence'?

A.A celebration of success
B.A lack of intention or oversight
C.A type of advanced technology
D.An intense focus on a task
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'inadvertence' in a sentence.

A.Her inadvertence in the meeting led to a successful project.
B.The child's inadvertence resulted in a broken vase.
C.He showed inadvertence when he scored the winning goal.
D.The teacher praised her inadvertence during the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inadvertence'?

A.Achievement
B.Negligence
C.Focus
D.Determination
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inadvertence'?

A.Mistake
B.Carelessness
C.Attention
D.Confusion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'inadvertence' applies?

A.During the presentation, her inadvertence caused the team to miss the key point.
B.He failed to check his emails, leading to a significant postponement.
C.She meticulously planned every detail for the event.
D.His lack of attention resulted in several missed deadlines.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ