inanimate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
inanimate = in- (không) + animate (có sự sống) từ tiếng Latinh animatus (linh hồn). Hãy tưởng tượng một bức tượng bất động, đứng yên và im lặng, biểu thị sự vô tri vô giác so với một đám đông sôi nổi xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, inanimate là tính từ chỉ những thứ không có sự sống hoặc không có khả năng hoạt động. Nó dùng để mô tả vật thể, cảnh tượng hay ý tưởng thiếu sinh khí, đối lập với animate có nghĩa là có sự sống và động lực. Nguồn gốc từ từ Latin animatus và tiền tố in- mang nghĩa phủ định. Người học thường nhầm inanimate với dead hay không còn sống, nhưng inanimate tập trung vào trạng thái thiếu sự sống chứ không phải cái chết. Thông dụng trong văn bản khoa học hoặc mô tả bối cảnh trữ tình.
Giải thích cho người Việt rằng inanimate mô tả sự thiếu sống hoặc sinh khí và thường được dùng cho đồ vật vô tri vô giác hoặc cảnh vật; người học hay nhầm với chết hoặc thiếu sống động.
What does the word 'inanimate' mean?
Which sentence uses 'inanimate' correctly?
Which of the following words is most similar to 'inanimate'?
What is the opposite of 'inanimate'?
Can you think of a real-life context where something is inanimate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật