LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indulge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indulge Ý nghĩa của Từ

  • cho phép bản thân thưởng thức điều gì đó
  • nhường bước trước một mong muốn hoặc ý thích
  • thỏa mãn một cơn thèm muốn hoặc mong muốn
Illustration for this word

indulge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indulge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdʌlʤ/
Mỹ /ɪnˈdʌldʒ/
Tiết
indulge

indulge Từ nguyên của Từ

Rễ: in- (không) + dolgere (chịu đựng) - từ tiếng Latin. Xuất xứ lịch sử: Latin → Pháp cổ ‘indulger’ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên ghế sofa mềm mại, xung quanh là những món ăn vặt yêu thích, nói 'có' với mọi niềm vui nhỏ, minh họa cho khái niệm chiều chuộng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay tới món ngon yêu thích. Cảm giác tham lam và tự kiểm soát đan xen khi tôi move lại gần hơn. Tôi hít thở sâu, điều chỉnh adjust nhịp thở và quyết định cho phép ham muốn được thể hiện một chút. Tôi giữ được sự bình tĩnh và keep nụ cười nhẹ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indulge không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực; tùy ngữ cảnh. Thường dùng với in: indulge in một sở thích hoặc một món ăn. Nhuận từ này có sắc thái tự thưởng, hoặc dễ bị lạm dụng nếu lạm dụng quá mức. Cẩn thận với các từ đồng nghĩa như pamper khi nói về người khác. Việc nuông chiều quá mức có thể gây hậu quả không mong muốn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng indulge in với một hoạt động hoặc món ăn cụ thể.
  • - indulge oneself có nghĩa là tự thưởng cho bản thân.
  • - Phân biệt với pamper (nuông chiều người khác) và give in (khuất phục).
  • - Ngữ điệu có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • - Ví dụ quá khứ: I indulged in a chocolate dessert after dinner.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Indulge không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực; tùy ngữ cảnh.
  • Thường dùng với in cho một sở thích hoặc món ăn.
  • Không phải lúc nào cũng nói về người khác; phần lớn là tự thưởng cho mình.
  • Khác với pamper khi nói về người khác; số phận câu chữ phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Quá mức có thể gây hại, nên dùng một cách cân nhắc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, indulge chủ yếu ám chỉ tự thưởng cho bản thân, khác với pamper người khác hoặc give in trước áp lực.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocation phổ biến: indulge in + danh từ, indulge in một sở thích.
  • So sánh với give in và pamper để hiểu sắc thái.
  • Dùng quá khứ: indulged.
  • Tạo câu đối chiếu: I didn\'t indulge, I resisted.
  • Chú ý giọng điệu: chăm sóc bản thân vs lãng phí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'indulge'?

A.Refrain
B.Deprive
C.Concur
D.Allow oneself to enjoy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'indulge' used correctly?

A.He decided to indulge in healthy eating habits.
B.The teacher asked the students to indulge in their studies.
C.They indulged in a heated argument.
D.She indulged her cat with some delicious treats.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'indulge'?

A.Abstain
B.Refrain
C.Condemn
D.Pamper
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'indulge'?

A.Nurture
B.Discipline
C.Spoil
D.Gratify
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'indulge' in a real-life context?

A.Indulging in a relaxing spa day after a long week of work.
B.Indulging in excessive spending without considering budget constraints.
C.Discussing ways to indulge in hobbies during weekends.
D.Participating in activities that do not indulge personal interests.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Breakups on Technology Use

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 1:23 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ