inebriate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: in- (không) + ebrio (say rượu) → Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'inebriatus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người say xỉn ở một bữa tiệc, hoàn toàn chìm đắm trong sự say sưa vui vẻ của họ, thể hiện cảm giác bị choáng ngợp bởi cảm xúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, từ inebriate là động từ khá trang trọng có nghĩa là làm cho ai đó say rượu, uống say. Dạng danh từ 'an inebriate' chỉ người say rượu, tuy nhiên cách dùng này chủ yếu lịch sử hoặc y khoa và hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ý nghĩa ẩn dụ 'làm cho ai đó choáng ngợp bởi cảm xúc hay ý tưởng' cũng có nhưng hiếm và mang tính thi ca. Dùng nó trong văn bản formal, lịch sử hoặc tu từ để tạo giọng cổ điển hoặc nhấn sắc thái ngôn ngữ.
Người học nên nhớ rằng inebriate là từ trang trọng/ cổ kính; dùng từ thay thế phổ thông trong giao tiếp hàng ngày và dành cho ngữ cảnh lịch sử hoặc tu từ.
What does the word 'inebriate' mean?
Which sentence uses the word 'inebriate' correctly?
Which word is a synonym for 'inebriate'?
What is the opposite of 'inebriate'?
Can you think of a real-life context involving the word 'inebriate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật