inertia - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
quán tính = in- (không) + ert (di chuyển); từ tiếng Latin 'inertia' (thiếu kỹ năng, không hoạt động); hình dung một tảng đá lớn đứng yên, biểu thị cho sự kháng cự với chuyển động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuán tính là đặc tính của vật chất mô tả xu hướng của vật thể chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động. Vật thể đứng yên có xu hướng ở yên, và vật thể đang chuyển động có xu hướng tiếp tục di chuyển theo cùng hướng với cùng vận tốc trừ khi có lực bên ngoài tác động. Trong đời sống hàng ngày, quán tính thể hiện qua các tình huống đơn giản: ghế ô tô giữ bạn ở chỗ khi xe đột ngột dừng, quả bóng lăn trên bề mặt trơn cho đến khi ma sát làm nó chậm lại. Các nhà khoa học dùng quán tính để giải thích hành vi của vật thể khi không có lực ngoài tổng hợp.
Hãy suy nghĩ bằng lý thuyết vật lý: quán tính chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động, không phải là sự nỗ lực. Học viên thường nhầm giữa nghỉ và chuyển động đều, và nhầm quán tính với động lượng.
What is the definition of 'inertia'?
Which sentence correctly uses the word 'inertia'?
Which word is most similar to 'inertia'?
What is the opposite of 'inertia'?
Can you give an example of a real-life scenario where you might encounter inertia?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật