LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inflexible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inflexible Ý nghĩa của Từ

  • không thể uốn cong dễ dàng
  • không sẵn lòng thay đổi
  • cứng nhắc hoặc không nhượng bộ
Illustration for this word

inflexible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inflexible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈflɛksɪbəl/
Mỹ /ɪnˈflɛksɪbəl/
Tiết
infleksible

inflexible Từ nguyên của Từ

in- = không, flexible = có thể uốn cong; từ tiếng Latinh 'inflexibilis' có nghĩa là 'không thể uốn cong'. Hãy tưởng tượng một tấm gỗ cứng không chịu uốn cong, đại diện cho tư duy cứng nhắc chống lại sự thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

inflexible có nghĩa là không thể uốn cong, cứng nhắc hoặc khó thay đổi. Về mặt vật lý, đó là chất có thể không thể gấp lại; về mặt ý kiến, nó mô tả người hoặc hệ thống khăng khăng giữ nguyên kế hoạch hoặc quan điểm ngay cả khi có bằng chứng mới hoặc yêu cầu mới. Thông thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về con người hoặc quy định. Trái nghĩa của nó là linh hoạt. Cụm từ thông dụng: tư duy cứng nhắc, chính sách cứng nhắc, thời hạn cứng nhắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng inflexible about với inflexible về để mô tả thái độ hoặc chính sách
  • • Không chỉ dành cho sự cứng nhắc vật lý; cũng dùng cho đối tượng khó gập lại
  • • Thường kết hợp với stance, policy, deadline, mindset
  • • Đối nghịch: flexible
  • • Cấu trúc thường gặp: tư duy cứng nhắc, chính sách cứng nhắc, thời hạn cứng nhắc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn inflexible chỉ là cứng rắn vật lý
  • Nghĩ rằng nó luôn tiêu cực khi nói về người
  • Cho rằng nó chỉ mô tả đồ vật không thể uốn cong
  • Dùng cho người trong hoàn cảnh lịch sự mà không phù hợp
  • Nhầm lẫn với rigid mà không xem ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, inflexible thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về người hoặc quy định; chú ý bối cảnh để tránh nghe khó nghe.

Mẹo Học

  • Các collocations phổ biến: inflexible about, inflexible with, deadline inflexible
  • So sánh với flexible để cảm nhận sự khác biệt
  • Sử dụng trong văn bản formal để mô tả chính sách hoặc kế hoạch
  • Chú ý giọng điệu khi nói về người
  • Luyện tập với ví dụ tích cực và tiêu cực
  • Chú ý ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inflexible'?

A.Flexible
B.Bendable
C.Unbendable
D.Soft
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'inflexible' used correctly?

A.The rubber band was easily bendable.
B.She was very flexible with her schedule.
C.He refused to change his inflexible decision.
D.The pillow was extremely soft.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'inflexible'?

A.Bendable
B.Rigid
C.Stiff
D.Malleable
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone be described as 'inflexible'?

A.An athlete who always tries different training routines
B.A strict teacher who never changes the rules
C.A chef who loves experimenting with new recipes
D.A flexible working schedule
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being 'inflexible' could be detrimental.

A.Being open to new ideas and innovations
B.Adapting to changing market conditions
C.Sticking to a failed business strategy
D.Listening to customer feedback and adjusting products accordingly

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ