LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

infuse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

infuse Ý nghĩa của Từ

  • giới thiệu một phẩm chất hoặc yếu tố vào cái gì đó
  • ngâm trong dung dịch để tạo hương vị
  • thấm nhuần một phẩm chất hoặc cảm xúc
Illustration for this word

infuse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

infuse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈfjuːz/
Mỹ /ɪnˈfjuːz/
Tiết
infuse

infuse Từ nguyên của Từ

in- = vào + fuse = đổ. Xuất phát từ tiếng Latinh 'infundere' qua tiếng Pháp cổ 'infuser' vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đổ trà nóng vào cốc và hương vị phong phú từ từ hòa quyện, tạo thành một loại trà infused thơm ngon.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Infuse có nghĩa là đưa một chất lượng hoặc yếu tố vào một thứ gì đó, ngâm trong chất lỏng để lấy hương vị, hoặc truyền đạt một phẩm chất hay cảm xúc cho ai đó hoặc cho một vật. Thông thường hàm ý tác động từ từ, thâm nhập. Trong nấu ăn, ta để thảo mộc ngâm vào dầu hoặc nước nóng để làm tăng hương vị. Trong suy nghĩ hoặc văn hóa, infusion có thể là truyền cảm hứng cho một dự án hoặc gán cho một thương hiệu một bản sắc riêng. Động từ có thể có các đối tượng khác nhau và nhấn mạnh quá trình có chủ ý và biến đổi qua thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng infuse để nói về cảm xúc hay phẩm chất có thể được đưa vào một thứ gì đó một cách từ từ.
  • Ưu tiên các tác động dần dần, thấm sâu chứ không thay đổi đột ngột.
  • Trong nấu ăn, kết hợp với các dung dịch như dầu, nước hoặc trà.
  • Không phải mọi infusion đều là vật lý; có thể là ý tưởng, bầu không khí hoặc bản sắc thương hiệu.
  • Tránh nhầm với soak hoặc steep tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Infuse không chỉ là ngâm nước nóng; nó có thể là ảnh hưởng trừu tượng.
  • Nhiều người nghĩ nó chỉ là hành động vật lý khi pha trà.
  • Không phải lúc nào cũng liên quan đến nhiệt.
  • Có thể nhầm lẫn với từ ngữ liên quấn thơ ca hoặc cảm xúc.
  • Có thể nói infuse cho ý tưởng, bầu không khí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể xem infuse chỉ là ngâm nước, bỏ qua cách nó mang ý nghĩa thâm nhập từ từ đặc trưng cảm xúc/điều kiện.

Mẹo Học

  • Viết 3 câu: ẩm thực, cảm xúc và môi trường.
  • Luyện tập với đối tượng vật lý và trừu tượng.
  • Ghi chú collocation infuse with / infused into.
  • Ghi nhận cách dùng ẩn dụ.
  • So sánh với steep, soak, inject.
  • Ôn tập cách lặp lại có thời lượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'infuse'?

A.To exit
B.To penetrate
C.To destroy
D.To delay
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'infuse' used correctly?

A.The teacher tried to infuse knowledge into the students.
B.He decided to infuse the trash.
C.She tried to infuse the situation with more confusion.
D.They infuse the ice cream with salt.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'infuse'?

A.Drain
B.Imbue
C.Empty
D.Extract
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'infuse'?

A.Permeate
B.Evaporate
C.Distribute
D.Withdraw
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone 'infuse' something?

A.Cooking by adding flavors to a dish
B.Cleaning by removing dirt
C.Organizing by categorizing items
D.Reading by understanding a text

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ