integral - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
integral = 'in-' (không) + 'tegr' (làm cho nguyên vẹn) + 'al' (liên quan đến). Nguồn gốc: Latin 'integralis' → Pháp cổ 'integral' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh ghép cần thiết để hoàn thiện toàn bộ bức tranh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt bàn tay lên touchpad và từ từ di chuyển con trỏ theo đường cong, move một chút. Tôi điều chỉnh lực grip, thở đều và để mắt theo dõi đường cong. Mỗi thay đổi nhỏ như ghép từng mảnh vào một tổng thể, mang lại cảm giác rằng mọi thứ đều được giữ lại bởi một cái gì đó. Khi đường cong ổn định, integral hiện lên trong đầu tôi như một cảm nhận, chứ không phải một định nghĩa.
Integral có thể mô tả một thứ quan trọng, cần thiết để hình thành một tổng thể, hoặc một thứ được tạo thành từ các bộ phận cần thiết. Trong tiếng Việt hàng ngày, ta nói 'một phần integral của một hệ thống' hoặc một giải pháp toàn diện. Danh từ này cũng chỉ khái niệm toán học gọi là tích phân, một hàm biểu diễn diện tích dưới đường cong, có tích phân xác định và vô định. Người học cần lưu ý rằng 'integral' thường đi kèm với từ 'phần', 'thành phần', 'vai trò' hoặc 'toàn bộ' để nhấn mạnh sự không thể thiếu, còn nghĩa toán học không phải về quá trình tích hợp nói chung mà về tích lũy và đo diện tích.
Tiếng Anh dùng từ integral với cụm từ như 'to be integral to' hoặc 'integral part' để nhấn mạnh tính không thể thiếu; người học thường dịch nó là 'toàn diện' và bỏ qua vai trò thiết yếu.
What is the meaning of the word 'integral'?
Which sentence uses the word 'integral' correctly?
Which word is most similar to 'integral'?
What is the opposite of 'integral'?
Can you think of a real-life scenario of 'integral'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật