LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

integral - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

integral Ý nghĩa của Từ

  • cần thiết để tạo thành một toàn thể
  • bao gồm các phần cần thiết
  • trong toán học, một tích phân là một hàm đại diện cho diện tích dưới một đường cong
Illustration for this word

integral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

integral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪntɪɡrə/
Mỹ /ˈɪntəɡrəl/
Tiết
integral

integral Từ nguyên của Từ

integral = 'in-' (không) + 'tegr' (làm cho nguyên vẹn) + 'al' (liên quan đến). Nguồn gốc: Latin 'integralis' → Pháp cổ 'integral' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh ghép cần thiết để hoàn thiện toàn bộ bức tranh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên touchpad và từ từ di chuyển con trỏ theo đường cong, move một chút. Tôi điều chỉnh lực grip, thở đều và để mắt theo dõi đường cong. Mỗi thay đổi nhỏ như ghép từng mảnh vào một tổng thể, mang lại cảm giác rằng mọi thứ đều được giữ lại bởi một cái gì đó. Khi đường cong ổn định, integral hiện lên trong đầu tôi như một cảm nhận, chứ không phải một định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Integral có thể mô tả một thứ quan trọng, cần thiết để hình thành một tổng thể, hoặc một thứ được tạo thành từ các bộ phận cần thiết. Trong tiếng Việt hàng ngày, ta nói 'một phần integral của một hệ thống' hoặc một giải pháp toàn diện. Danh từ này cũng chỉ khái niệm toán học gọi là tích phân, một hàm biểu diễn diện tích dưới đường cong, có tích phân xác định và vô định. Người học cần lưu ý rằng 'integral' thường đi kèm với từ 'phần', 'thành phần', 'vai trò' hoặc 'toàn bộ' để nhấn mạnh sự không thể thiếu, còn nghĩa toán học không phải về quá trình tích hợp nói chung mà về tích lũy và đo diện tích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ integral làm tính từ hoặc danh từ với nghĩa khác nhau.
  • Kết hợp với từ 'part' hoặc 'to be integral to' để nhấn mạnh tính không thể thiếu.
  • Không nhầm với 'integrate' (động từ) hoặc 'integration' (danh từ).
  • Trong toán học, integral chỉ diện tích dưới đồ thị hoặc một nguyên tố nguyên thủy.
  • Cụm từ phổ biến: phần integral, thiết yếu cho, thành phần integral.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm rằng integral chỉ có nghĩa toán học và bỏ qua vai trò không thể thiếu trong ngữ cảnh đời sống.
  • Nhầm lẫn giữa integral với tích phân (integrate) hay tích phân hóa (integration).
  • Không nhận ra cách dùng 'integral' để nhấn mạnh sự không thể thiếu của một phần.
  • Khác biệt giữa tích phân xác định và vô định không được chú ý.
  • Nghĩ rằng integral liên quan đến số lượng hơn là vai trò thiết yếu của một hệ thống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng từ integral với cụm từ như 'to be integral to' hoặc 'integral part' để nhấn mạnh tính không thể thiếu; người học thường dịch nó là 'toàn diện' và bỏ qua vai trò thiết yếu.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: phần integral, tích phân đến, thành phần integral.
  • Phân biệt giữa tính từ và danh từ và hoàn cảnh sử dụng.
  • Phân biệt nghĩa toán học và nghĩa thông dụng.
  • Luyện câu thể hiện sự không thể thiếu, không chỉ sự hoàn chỉnh.
  • Tránh nhầm với 'integrate'/'integration'.
  • Dùng gợi ý ghi nhớ như mảnh ghép puzzle.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'integral'?

A.Complete
B.Big
C.Happy
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'integral' correctly?

A.The integral cat ran outside.
B.I ate integral pizza for dinner.
C.Math is an integral subject in schools.
D.Integral trees grow apples.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'integral'?

A.Different
B.Main
C.Tiny
D.Cold
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'integral'?

A.Shiny
B.Optional
C.Slow
D.Good
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'integral'?

A.Driving a car
B.Watching TV
C.Eating pizza
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ