LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interrelationship - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interrelationship Ý nghĩa của Từ

  • cách mà hai hoặc nhiều thứ được kết nối
  • mối quan hệ tương hỗ giữa các thực thể
  • sự liên kết giữa các yếu tố khác nhau
Illustration for this word

interrelationship Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interrelationship Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntəˌrɪləˈʃɪp/
Mỹ /ˌɪntərɪˈleɪʃənˌʃɪp/
Tiết
interrelationship

interrelationship Từ nguyên của Từ

(inter- + relationship) Tiếng Latin 'inter' có nghĩa là 'giữa', kết hợp với 'relationship' bằng tiếng Anh (xuất phát từ 'relatio' trong tiếng Latin). Hãy tưởng tượng hai thực thể được kết nối bởi một cây cầu, tượng trưng cho mối quan hệ lẫn nhau và cho thấy các con đường ảnh hưởng và kết nối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mối quan hệ tương tác giữa giáo dục, thu nhập và sức khỏe định hình sự thăng tiến xã hội. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và các con đường liên kết giữa các yếu tố, vượt xa một mối quan hệ đơn lẻ. Thuật ngữ này xuất hiện trong các lĩnh vực như tư duy hệ thống, xã hội học, sinh học và kinh tế học để mô tả cách các yếu tố ảnh hưởng lẫn nhau. Nó gợi ý một mạng lưới liên kết rộng hơn, ví dụ giữa giáo dục, thu nhập và sức khỏe, hoặc giữa khí hậu, công nghiệp và chính sách. Tuy nhiên, mức độ trang trọng và kỹ thuật của từ có thể khiến người học nhầm với interconnection hoặc relationship khi mới bắt đầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng interrelationship khi mô tả mạng lưới các yếu tố
  • Nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và các đường liên kết
  • Tránh dùng relationship khi có nhiều yếu tố tham gia
  • Kết hợp với interconnection hoặc interdependence để làm rõ ngữ nghĩa
  • Trong văn bản học thuật, dùng phong cách trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Interrelationship thường bị hiểu nhầm là từ ngữ trang trọng hơn của mối quan hệ.
  • Người học hay cho rằng nguyên nhân là một chiều.
  • Có thể cho rằng chỉ áp dụng cho khái niệm trừu tượng.
  • Có thể thấy không tự nhiên trong văn nói hàng ngày.
  • Có thể bị nhầm với interconnection hoặc relationship tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm interrelationship với mối quan hệ đơn lẻ và bỏ qua mạng lưới các yếu tố.

Mẹo Học

  • So sánh interrelationship với interconnection và interdependence để thấy sắc thái
  • Luyện câu với ba yếu tố trở lên
  • Đọc văn bản học thuật và ghi chú cách dùng
  • Vẽ sơ đồ mạng liên kết
  • Sử dụng dạng số nhiều interrelationships trong văn bản dài
  • Xác nhận ngữ cảnh cần một mạng liên kết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'interrelationship'?

A.A condition of being alone.
B.A relationship between two or more things.
C.A type of building.
D.An emotional state.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'interrelationship' correctly?

A.Her interrelationship to the project was irrelevant.
B.The interrelationship between the two countries has improved over time.
C.The interrelationship was quite rainy today.
D.He bought a new interrelationship at the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'interrelationship'?

A.food
B.interaction
C.happiness
D.color
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'interrelationship'?

A.connection
B.togetherness
C.independence
D.unity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that demonstrates 'interrelationship'?

A.Everyone decided to watch a movie together.
B.Two businesses collaborating can boost their performance.
C.The fruit bowl was full of various colors.
D.He studied hard for his exams.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ